1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
3,314
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
|
0
|
|
3,314
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
0
|
|
3,259
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
|
0
|
|
54
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
340
|
294
|
293
|
1
|
2
|
7. Chi phí tài chính
|
377
|
0
|
69
|
|
61
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
175
|
|
444
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
162
|
273
|
130
|
151
|
134
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-199
|
20
|
269
|
-150
|
306
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
0
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-200
|
20
|
269
|
-150
|
306
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
93
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-34
|
|
-89
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
59
|
|
-89
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-200
|
20
|
210
|
-150
|
394
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-200
|
20
|
210
|
-150
|
394
|