Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 3,314 4,451 1,177
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 3,314 4,451 1,177
4. Giá vốn hàng bán 0 3,259 4,378 1,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 54 73 19
6. Doanh thu hoạt động tài chính 293 1 2 1 0
7. Chi phí tài chính 69 61 -52
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 175 444 156
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 130 151 134 256 133
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 269 -150 306 -182 95
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0 7 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -7 -19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 269 -150 306 -189 76
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 93
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -34 -89 -31
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 59 -89 -31
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 210 -150 394 -189 107
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 210 -150 394 -189 107