Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,314 4,451 1,177 1,011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,314 4,451 1,177 1,011
4. Giá vốn hàng bán 3,259 4,378 1,158 994
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54 73 19 17
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 1 0
7. Chi phí tài chính 61 -52
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 444 156
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 151 134 256 133 179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -150 306 -182 95 -162
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 7 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 -19 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -150 306 -189 76 -162
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -89 -31
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -89 -31 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -150 394 -189 107 -162
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -150 394 -189 107 -162