単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,964 37,955 44,324 58,231 63,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,684 1,636 3,717 6,028 8,693
1. Tiền 1,684 1,636 3,717 6,028 8,693
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,578 24,811 29,623 39,030 43,591
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25,204 21,704 27,739 36,648 41,573
2. Trả trước cho người bán 182 189 150 362 193
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,192 2,918 1,734 2,020 1,825
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6,673 7,591 5,414 4,634 5,090
1. Hàng tồn kho 6,673 7,591 5,414 4,634 5,090
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,029 3,917 5,569 8,539 6,019
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,805 3,898 3,326 5,513 5,457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57 19 2,076 2,966 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 167 0 167 60 562
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 145,063 174,317 200,625 225,629 209,859
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 125,470 155,907 183,872 208,935 195,863
1. Tài sản cố định hữu hình 125,470 155,907 183,872 208,468 195,064
- Nguyên giá 473,299 503,904 528,349 565,821 567,895
- Giá trị hao mòn lũy kế -347,829 -347,996 -344,476 -357,353 -372,831
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 468 799
- Nguyên giá 0 0 0 472 899
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -4 -100
III. Bất động sản đầu tư 6,991 6,587 6,183 0 0
- Nguyên giá 9,091 9,091 9,091 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,100 -2,504 -2,908 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 569 569 569 6,257 569
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 569 569 569 6,257 569
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,034 11,254 10,000 10,436 13,427
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,034 11,254 10,000 10,436 13,427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 183,027 212,273 244,949 283,859 273,252
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,206 172,427 204,266 243,187 237,037
I. Nợ ngắn hạn 65,060 72,346 86,661 107,661 119,148
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 35,158 42,500 54,118 65,500 75,463
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,538 15,076 17,398 26,170 31,962
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 973 2,282 216 239 361
6. Phải trả người lao động 10,668 12,066 14,738 13,519 7,570
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 81 63 109 186 239
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 591 358 82 1,863 3,405
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 51 0 0 184 147
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,146 100,081 117,605 135,526 117,889
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 78,146 100,081 117,605 135,526 117,889
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 39,821 39,846 40,683 40,672 36,215
I. Vốn chủ sở hữu 39,821 39,846 40,683 40,672 36,215
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,798 32,798 32,798 32,798 32,798
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 473 473 473 473 473
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,468 2,468 2,468 3,289 3,289
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,083 4,108 4,945 4,113 -345
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 839 0 -345
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,083 4,108 4,106 4,113 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 183,027 212,273 244,949 283,859 273,252