|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
371.924
|
323.207
|
478.584
|
483.721
|
514.460
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
89.873
|
33.231
|
15.092
|
106.055
|
168.323
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
88.551
|
83.907
|
83.150
|
130.944
|
189.298
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.993
|
302
|
4.298
|
4.269
|
1.465
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3.654
|
-1.254
|
2.207
|
-341
|
1.147
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-45.755
|
-105.313
|
-138.244
|
-86.618
|
-97.526
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
47.738
|
55.589
|
63.681
|
57.802
|
73.940
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
461.797
|
356.438
|
493.676
|
589.776
|
682.782
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-915.702
|
-194.974
|
-38.711
|
-351.661
|
-388.785
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
232.663
|
42.270
|
-57.278
|
115.732
|
126.634
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
937.915
|
184.669
|
344.387
|
92.908
|
706.379
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-62.807
|
-63.859
|
-325.873
|
-262.870
|
-17.083
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-41.047
|
-55.258
|
-62.421
|
-58.821
|
-75.470
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-81.617
|
-80.760
|
-34.813
|
-317.864
|
-104.331
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-45.947
|
-42.477
|
-42.580
|
74.537
|
-171.571
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
485.256
|
146.050
|
276.388
|
-118.263
|
758.556
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-86.256
|
-28.642
|
-471.815
|
-373.452
|
-530.350
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.471
|
0
|
1.675
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-469.971
|
-229.717
|
-650.275
|
-1.212.131
|
-2.813.838
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100.000
|
159.866
|
864.462
|
1.516.596
|
2.181.793
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
10.000
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
45.707
|
100.874
|
113.444
|
130.687
|
90.774
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-409.049
|
2.380
|
-132.509
|
61.700
|
-1.071.621
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-1.295
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18.001.252
|
17.469.793
|
33.063.760
|
67.471.833
|
609.184
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17.930.291
|
-17.339.450
|
-32.649.032
|
-67.762.861
|
-206.375
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-133.124
|
-155.346
|
-130.035
|
-179.949
|
-131.579
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-62.163
|
-25.003
|
283.398
|
-470.977
|
271.230
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14.045
|
123.426
|
427.277
|
-527.540
|
-41.834
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
288.064
|
336.985
|
459.559
|
894.915
|
389.553
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-23
|
-508
|
-1.439
|
753
|
2.099
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
330.987
|
459.903
|
885.396
|
368.128
|
349.817
|