単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,955,399 5,156,882 5,496,242 4,728,456 5,698,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 336,985 459,559 894,915 389,553 349,817
1. Tiền 310,985 439,059 706,715 373,553 319,995
2. Các khoản tương đương tiền 26,000 20,500 188,200 16,000 29,823
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,902,277 1,856,128 1,697,942 1,430,476 2,092,521
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,189,357 2,295,402 2,245,231 2,157,317 2,662,590
1. Phải thu khách hàng 1,418,842 1,180,787 1,370,832 1,617,447 2,026,414
2. Trả trước cho người bán 46,258 39,245 183,017 110,014 105,721
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 739,059 1,095,782 713,424 452,662 554,727
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,802 -20,411 -22,042 -22,807 -24,272
IV. Tổng hàng tồn kho 383,968 341,504 397,845 279,317 152,683
1. Hàng tồn kho 383,968 341,580 397,845 279,593 152,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -76 0 -276 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 142,813 204,288 260,310 471,793 440,556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 137,349 190,832 256,440 464,600 424,850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,680 2,602 3,764 7,004 12,103
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,784 10,854 107 190 3,603
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 478,872 574,291 938,050 1,635,100 1,830,847
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,717 22,805 24,023 346,340 233,932
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,717 22,805 24,023 346,340 233,932
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 319,846 267,953 372,986 744,916 1,062,280
1. Tài sản cố định hữu hình 279,231 231,435 337,081 691,259 989,395
- Nguyên giá 624,385 655,441 819,460 1,295,930 1,763,924
- Giá trị hao mòn lũy kế -345,154 -424,006 -482,378 -604,671 -774,529
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40,615 36,518 35,904 53,656 72,885
- Nguyên giá 58,574 59,343 63,830 91,011 129,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,959 -22,825 -27,926 -37,355 -56,840
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34,000 150,000 74,000 30,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 10,000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 111,112 123,795 383,877 438,815 493,049
1. Chi phí trả trước dài hạn 111,112 123,795 383,877 438,815 489,516
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 3,533
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,434,272 5,731,172 6,434,292 6,363,557 7,529,014
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,108,724 4,341,352 4,853,076 4,775,100 5,760,786
I. Nợ ngắn hạn 4,108,057 4,328,914 4,799,679 4,676,144 5,237,832
1. Vay và nợ ngắn 1,166,428 1,296,771 1,670,708 1,375,518 1,363,784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 440,869 333,785 484,659 660,902 857,354
4. Người mua trả tiền trước 3,474 3,453 3,516 3,988 29,552
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 86,561 84,318 119,089 122,516 168,925
6. Phải trả người lao động 531,671 526,915 587,491 581,596 965,571
7. Chi phí phải trả 325,986 240,880 317,007 329,880 528,014
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,529,790 1,806,664 1,569,593 1,470,159 1,289,152
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 667 12,438 53,397 98,956 522,953
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 667 12,438 12,606 26,453 35,908
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 40,791 72,503 487,046
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,325,548 1,389,821 1,581,216 1,588,457 1,768,228
I. Vốn chủ sở hữu 1,325,548 1,389,821 1,581,216 1,588,457 1,768,228
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,035,585 1,132,172 1,217,830 1,217,830 1,217,830
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,037 22,037 21,174 21,174 21,174
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,296 -5,074 -4,306 -4,526 -1,281
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,920 4,920 4,920 48,406 162,610
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 266,301 235,765 341,598 305,572 367,895
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,352 1,023 15,232 88,646 13,768
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,434,272 5,731,172 6,434,292 6,363,557 7,529,014