単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,679,741 5,028,153 4,637,234 4,754,545 5,698,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 368,128 566,443 389,766 590,695 349,817
1. Tiền 359,128 480,962 370,270 502,966 319,995
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 85,481 19,496 87,729 29,823
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,437,476 1,347,237 1,570,680 1,673,838 2,092,521
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,151,944 2,104,726 1,983,480 1,873,388 2,662,590
1. Phải thu khách hàng 1,617,491 1,344,504 1,440,228 1,273,748 2,026,414
2. Trả trước cho người bán 109,787 179,640 44,911 50,111 105,721
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 447,473 603,404 522,122 573,739 554,727
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,807 -22,822 -23,781 -24,210 -24,272
IV. Tổng hàng tồn kho 282,112 561,337 296,503 258,531 152,683
1. Hàng tồn kho 282,389 561,613 296,779 258,808 152,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -276 -276 -276 -276 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 440,080 448,410 396,805 358,093 440,556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 432,887 447,341 390,887 356,406 424,850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,004 597 591 1,581 12,103
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 190 472 5,327 105 3,603
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,669,238 1,687,535 1,895,202 1,948,080 1,830,847
I. Các khoản phải thu dài hạn 346,985 359,107 374,726 369,096 233,932
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 346,985 359,107 374,726 369,096 233,932
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 737,913 778,728 1,036,602 1,072,198 1,062,280
1. Tài sản cố định hữu hình 690,815 728,319 980,472 1,009,098 989,395
- Nguyên giá 1,296,678 1,369,690 1,663,620 1,738,915 1,763,924
- Giá trị hao mòn lũy kế -605,862 -641,371 -683,148 -729,818 -774,529
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 47,097 50,409 56,130 63,101 72,885
- Nguyên giá 82,000 91,011 101,509 113,595 129,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,903 -40,602 -45,379 -50,494 -56,840
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,000 30,000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 470,300 452,967 425,856 449,441 493,049
1. Chi phí trả trước dài hạn 470,300 452,967 425,856 449,441 489,516
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 3,533
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,348,979 6,715,688 6,532,436 6,702,626 7,529,014
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,755,171 5,074,415 4,856,365 4,954,535 5,760,786
I. Nợ ngắn hạn 4,681,055 4,899,559 4,411,580 4,451,548 5,237,832
1. Vay và nợ ngắn 1,372,807 1,473,548 1,181,875 953,947 1,363,784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 660,946 486,786 578,201 630,986 857,354
4. Người mua trả tiền trước 3,988 3,639 21,743 33,220 29,552
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 122,896 84,479 163,905 193,105 168,925
6. Phải trả người lao động 585,521 393,122 460,094 399,329 965,571
7. Chi phí phải trả 329,268 536,822 427,770 496,145 528,014
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,473,017 1,855,617 1,483,057 1,661,957 1,289,152
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74,117 174,856 444,785 502,987 522,953
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 26,453 28,067 21,275 33,498 35,908
4. Vay và nợ dài hạn 47,664 146,789 423,510 469,488 487,046
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,593,808 1,641,273 1,676,071 1,748,090 1,768,228
I. Vốn chủ sở hữu 1,593,808 1,641,273 1,676,071 1,748,090 1,768,228
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,217,830 1,217,830 1,217,830 1,217,830 1,217,830
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,174 21,174 21,174 21,174 21,174
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,894 -3,551 -1,532 197 -1,281
7. Quỹ đầu tư phát triển 48,406 48,406 162,610 162,610 162,610
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 310,291 357,413 275,988 346,278 367,895
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 89,671 4,593 53,420 18,607 13,768
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,348,979 6,715,688 6,532,436 6,702,626 7,529,014