単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,754,545 5,698,167 5,103,418 6,386,663 6,693,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 590,695 349,817 291,801 1,025,099 770,888
1. Tiền 502,966 319,995 240,616 980,377 691,893
2. Các khoản tương đương tiền 87,729 29,823 51,186 44,722 78,995
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,673,838 2,092,521 1,840,365 2,109,647 2,422,840
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,873,388 2,662,590 2,146,141 2,546,402 2,816,018
1. Phải thu khách hàng 1,273,748 2,026,414 1,574,922 1,899,615 2,150,375
2. Trả trước cho người bán 50,111 105,721 133,663 148,562 64,051
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 573,739 554,727 461,858 521,767 624,995
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,210 -24,272 -24,303 -23,542 -23,403
IV. Tổng hàng tồn kho 258,531 152,683 335,967 227,048 287,357
1. Hàng tồn kho 258,808 152,683 335,967 227,048 287,357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -276 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 358,093 440,556 489,145 478,467 395,959
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 356,406 424,850 484,321 474,156 394,099
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,581 12,103 916 1,565 1,689
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105 3,603 3,908 2,745 171
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,948,080 1,830,847 1,834,886 1,697,567 2,101,353
I. Các khoản phải thu dài hạn 369,096 233,932 239,812 132,885 139,802
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 369,096 233,932 239,812 132,885 139,802
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,072,198 1,062,280 1,042,653 1,018,816 1,180,060
1. Tài sản cố định hữu hình 1,009,098 989,395 975,250 956,830 1,113,602
- Nguyên giá 1,738,915 1,763,924 1,791,583 1,820,153 2,026,891
- Giá trị hao mòn lũy kế -729,818 -774,529 -816,334 -863,323 -913,289
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63,101 72,885 67,404 61,986 66,458
- Nguyên giá 113,595 129,725 129,725 129,871 140,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,494 -56,840 -62,321 -67,885 -73,879
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 449,441 493,049 486,246 454,826 580,447
1. Chi phí trả trước dài hạn 449,441 489,516 483,698 453,610 580,046
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 3,533 2,548 1,217 401
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,702,626 7,529,014 6,938,304 8,084,231 8,794,415
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,954,535 5,760,786 5,183,474 5,766,320 6,394,654
I. Nợ ngắn hạn 4,451,548 5,237,832 4,695,672 5,310,543 5,891,491
1. Vay và nợ ngắn 953,947 1,363,784 1,221,466 1,634,563 1,943,677
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 630,986 857,354 785,763 961,011 1,019,301
4. Người mua trả tiền trước 33,220 29,552 1,970 4,823 4,651
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 193,105 168,925 95,156 97,071 305,164
6. Phải trả người lao động 399,329 965,571 426,349 368,784 452,454
7. Chi phí phải trả 496,145 528,014 527,698 492,469 541,152
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,661,957 1,289,152 1,383,825 1,556,199 1,314,298
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 502,987 522,953 487,802 455,777 503,163
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 33,498 35,908 37,598 60,922 70,934
4. Vay và nợ dài hạn 469,488 487,046 450,204 394,855 432,229
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,748,090 1,768,228 1,754,830 2,317,911 2,399,760
I. Vốn chủ sở hữu 1,748,090 1,768,228 1,754,830 2,317,911 2,399,760
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,217,830 1,217,830 1,217,830 1,720,299 2,018,852
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,174 21,174 21,174 20,769 20,769
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 197 -1,281 -1,973 -2,562 -4,408
7. Quỹ đầu tư phát triển 162,610 162,610 162,610 162,610 162,610
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 346,278 367,895 355,188 407,151 192,704
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,607 13,768 3,262 11,167 18,949
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 9,643 9,233
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,702,626 7,529,014 6,938,304 8,084,231 8,794,415