単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,041,667 4,982,327 4,928,288 5,895,603 4,758,284
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,041,667 4,982,327 4,928,288 5,895,603 4,758,284
Giá vốn hàng bán 4,776,984 4,710,900 4,697,697 5,530,341 4,501,923
Lợi nhuận gộp 264,683 271,427 230,591 365,262 256,360
Doanh thu hoạt động tài chính 18,294 21,762 26,041 32,841 34,972
Chi phí tài chính 18,391 17,489 19,448 23,996 32,081
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,245 1,640 18,330 23,057 31,918
Chi phí bán hàng 26,903 21,981 27,686 49,191 41,697
Chi phí quản lý doanh nghiệp 148,405 127,065 102,830 125,496 166,580
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 89,278 126,654 106,669 199,419 50,975
Thu nhập khác 280 1,916 2,938 4,933 1,328
Chi phí khác 876 2,761 566 13,423 510
Lợi nhuận khác -596 -845 2,372 -8,490 818
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,682 125,808 109,041 190,929 51,793
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,342 26,032 23,704 41,199 11,883
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,533 915
Chi phí thuế TNDN 19,342 26,032 23,704 37,665 12,798
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,340 99,776 85,336 153,264 38,995
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,340 99,776 85,336 153,264 38,995
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)