単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,928,288 5,895,603 4,758,284 5,471,818 5,773,442
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,928,288 5,895,603 4,758,284 5,471,818 5,773,442
Giá vốn hàng bán 4,697,697 5,530,341 4,501,923 5,177,096 5,396,468
Lợi nhuận gộp 230,591 365,262 256,360 294,722 376,974
Doanh thu hoạt động tài chính 26,041 32,841 34,972 44,882 59,269
Chi phí tài chính 19,448 23,996 32,081 33,929 45,213
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,330 23,057 31,918 33,445 43,720
Chi phí bán hàng 27,686 49,191 41,697 37,146 57,940
Chi phí quản lý doanh nghiệp 102,830 125,496 166,580 168,884 198,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 106,669 199,419 50,975 99,645 134,862
Thu nhập khác 2,938 4,933 1,328 1,808 2,700
Chi phí khác 566 13,423 510 8,720 1,774
Lợi nhuận khác 2,372 -8,490 818 -6,912 926
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 109,041 190,929 51,793 92,733 135,788
Chi phí thuế TNDN hiện hành 23,704 41,199 11,883 18,641 26,407
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,533 915 1,332 816
Chi phí thuế TNDN 23,704 37,665 12,798 19,973 27,223
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 85,336 153,264 38,995 72,761 108,565
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -157 -410
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 85,336 153,264 38,995 72,918 108,975
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)