単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 109,041 190,929 51,793 92,733 135,788
2. Điều chỉnh cho các khoản 47,721 38,262 45,712 44,045 41,165
- Khấu hao TSCĐ 51,795 51,041 49,519 55,129 58,453
- Các khoản dự phòng 540 62 31 -760 -102
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,674 -3,194 -921 -246 -2,128
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -25,619 -32,704 -34,835 -43,522 -58,777
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18,330 23,057 31,918 33,445 43,720
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 156,761 229,191 97,505 136,778 176,954
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,952 -595,922 509,314 -176,996 -306,425
- Tăng, giảm hàng tồn kho 37,972 105,849 -183,284 -19,404 -60,309
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 511,149 387,647 -316,805 163,768 202,802
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,284 -114,797 -45,758 29,253 -49,508
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,201 -24,055 -30,383 -34,972 -43,257
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,585 -42,685 -49,620 -10,343 -1,503
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -49,799 -4,853 -62,190 -9,047 -17,087
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 611,629 -59,626 -81,221 79,038 -98,332
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -141,988 -89,110 -68,403 -53,318 -217,905
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 259 0 675
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -496,175 -1,074,721 -250,000 -1,729,921 -660,628
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 393,017 656,037 502,000 1,477,317 352,724
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 18,001 -18,001 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17,451 29,011 0 73,276 25,423
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -227,695 -478,782 201,857 -250,648 -499,710
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 511,863 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 64,929 173,153 11,307 210,091 361,214
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -246,879 254,242 -190,466 159,704 -14,488
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -131,579 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -181,950 295,815 -179,159 881,659 346,727
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 201,984 -242,593 -58,523 710,049 -251,316
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 389,766 590,695 349,826 291,801 1,025,099
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,055 1,716 499 -624 -2,894
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 590,695 349,817 291,801 1,001,226 770,888