|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
125,808
|
109,041
|
190,929
|
51,793
|
92,733
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43,076
|
47,721
|
38,262
|
45,712
|
44,045
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
45,950
|
51,795
|
51,041
|
49,519
|
55,129
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7
|
540
|
62
|
31
|
-760
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
616
|
2,674
|
-3,194
|
-921
|
-246
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19,826
|
-25,619
|
-32,704
|
-34,835
|
-43,522
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16,330
|
18,330
|
23,057
|
31,918
|
33,445
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
168,885
|
156,761
|
229,191
|
97,505
|
136,778
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-101,563
|
-18,952
|
-595,922
|
509,314
|
-176,996
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
264,379
|
37,972
|
105,849
|
-183,284
|
-19,404
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-316,138
|
511,149
|
387,647
|
-316,805
|
163,768
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
82,192
|
10,284
|
-114,797
|
-45,758
|
29,253
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16,112
|
-17,201
|
-24,055
|
-30,383
|
-34,972
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-895
|
-18,585
|
-42,685
|
-49,620
|
-10,343
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-15,340
|
-49,799
|
-4,853
|
-62,190
|
-9,047
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
65,408
|
611,629
|
-59,626
|
-81,221
|
79,038
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-59,197
|
-141,988
|
-89,110
|
-68,403
|
-53,318
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
259
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-993,839
|
-496,175
|
-1,074,721
|
-250,000
|
-1,729,921
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
800,396
|
393,017
|
656,037
|
502,000
|
1,477,317
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
18,001
|
-18,001
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27,142
|
17,451
|
29,011
|
0
|
73,276
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-225,499
|
-227,695
|
-478,782
|
201,857
|
-250,648
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
511,863
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-28,246,149
|
64,929
|
173,153
|
11,307
|
210,091
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
28,229,032
|
-246,879
|
254,242
|
-190,466
|
159,704
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-131,579
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17,117
|
-181,950
|
295,815
|
-179,159
|
881,659
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-177,208
|
201,984
|
-242,593
|
-58,523
|
710,049
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
566,443
|
389,766
|
590,695
|
349,826
|
291,801
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,387
|
-1,055
|
1,716
|
499
|
-624
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
390,622
|
590,695
|
349,817
|
291,801
|
1,001,226
|