|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
795.175
|
3.814.082
|
6.000.929
|
6.742.565
|
7.207.755
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.397
|
0
|
0
|
0
|
1.041
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
791.778
|
3.814.082
|
6.000.929
|
6.742.565
|
7.206.714
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
994.645
|
3.504.297
|
5.525.635
|
6.302.300
|
6.766.379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-202.867
|
309.785
|
475.293
|
440.265
|
440.335
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
444.336
|
249.216
|
11.178
|
20.645
|
19.191
|
|
7. Chi phí tài chính
|
73.010
|
49.204
|
86.257
|
84.750
|
-34.371
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
91.767
|
78.515
|
38.982
|
62.402
|
77.922
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-187.620
|
-161.834
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40.439
|
28.964
|
39.931
|
50.257
|
56.869
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
197.473
|
196.265
|
270.320
|
293.478
|
452.862
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-257.073
|
122.734
|
89.963
|
32.424
|
-15.834
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.491
|
413
|
10.329
|
34.548
|
27.433
|
|
13. Chi phí khác
|
4.148
|
1.346
|
2.599
|
5.068
|
4.350
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
343
|
-932
|
7.730
|
29.480
|
23.083
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-256.730
|
121.802
|
97.693
|
61.904
|
7.248
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
531
|
0
|
11.669
|
14.887
|
6.630
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
531
|
0
|
11.669
|
14.887
|
6.630
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-257.261
|
121.802
|
86.024
|
47.016
|
619
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-728
|
548
|
-977
|
-763
|
-658
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-256.533
|
121.254
|
87.001
|
47.779
|
1.277
|