単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 795,175 3,814,082 6,000,929 6,742,565 7,207,755
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,397 0 0 0 1,041
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 791,778 3,814,082 6,000,929 6,742,565 7,206,714
4. Giá vốn hàng bán 994,645 3,504,297 5,525,635 6,302,300 6,766,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -202,867 309,785 475,293 440,265 440,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính 444,336 249,216 11,178 20,645 19,191
7. Chi phí tài chính 73,010 49,204 86,257 84,750 -34,371
-Trong đó: Chi phí lãi vay 91,767 78,515 38,982 62,402 77,922
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -187,620 -161,834 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 40,439 28,964 39,931 50,257 56,869
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 197,473 196,265 270,320 293,478 452,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -257,073 122,734 89,963 32,424 -15,834
12. Thu nhập khác 4,491 413 10,329 34,548 27,433
13. Chi phí khác 4,148 1,346 2,599 5,068 4,350
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 343 -932 7,730 29,480 23,083
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -256,730 121,802 97,693 61,904 7,248
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 531 0 11,669 14,887 6,630
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 531 0 11,669 14,887 6,630
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -257,261 121,802 86,024 47,016 619
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -728 548 -977 -763 -658
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -256,533 121,254 87,001 47,779 1,277