Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,398 11,561 12,777 6,527 6,956
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,398 11,561 12,777 6,527 6,956
4. Giá vốn hàng bán 11,908 15,379 17,435 6,126 5,535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,510 -3,818 -4,658 401 1,421
6. Doanh thu hoạt động tài chính 698 384 299 118 355
7. Chi phí tài chính 90 149 143 34
-Trong đó: Chi phí lãi vay 90 149 143 34
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 700 909 659 1,267 768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,225 2,813 2,856 3,378 2,885
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,827 -7,307 -8,017 -4,160 -1,878
12. Thu nhập khác 496 392 42 150 3,689
13. Chi phí khác 614 388 387 1,041 1,084
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -117 5 -345 -892 2,606
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,944 -7,302 -8,362 -5,051 728
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,944 -7,302 -8,362 -5,051 728
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,944 -7,302 -8,362 -5,051 728