単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,854 1,501 2,990 703 608
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,854 1,501 2,990 703 608
Giá vốn hàng bán 1,535 1,461 2,115 478 221
Lợi nhuận gộp 319 40 876 225 387
Doanh thu hoạt động tài chính 37 46 75 118 128
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 404 241 165 144 119
Chi phí quản lý doanh nghiệp 801 1,014 675 707 864
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -848 -1,168 111 -509 -468
Thu nhập khác 74 68 4,075 4 1
Chi phí khác 330 140 2,378 101 94
Lợi nhuận khác -256 -72 1,697 -97 -93
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,104 -1,240 1,808 -606 -561
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,104 -1,240 1,808 -606 -561
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,104 -1,240 1,808 -606 -561
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)