|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,743
|
1,854
|
1,501
|
2,990
|
703
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,743
|
1,854
|
1,501
|
2,990
|
703
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
987
|
1,535
|
1,461
|
2,115
|
478
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
755
|
319
|
40
|
876
|
225
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
37
|
46
|
75
|
118
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
296
|
404
|
241
|
165
|
144
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
952
|
801
|
1,014
|
675
|
707
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-468
|
-848
|
-1,168
|
111
|
-509
|
|
12. Thu nhập khác
|
57
|
74
|
68
|
4,075
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
139
|
330
|
140
|
2,378
|
101
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-83
|
-256
|
-72
|
1,697
|
-97
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-551
|
-1,104
|
-1,240
|
1,808
|
-606
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-551
|
-1,104
|
-1,240
|
1,808
|
-606
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-551
|
-1,104
|
-1,240
|
1,808
|
-606
|