単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,501 2,990 703 608 556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,501 2,990 703 608 556
4. Giá vốn hàng bán 1,461 2,115 478 221 431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40 876 225 387 126
6. Doanh thu hoạt động tài chính 46 75 118 128 154
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 241 165 144 119 85
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,014 675 707 864 940
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,168 111 -509 -468 -746
12. Thu nhập khác 68 4,075 4 1 502
13. Chi phí khác 140 2,378 101 94 86
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -72 1,697 -97 -93 416
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,240 1,808 -606 -561 -330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,240 1,808 -606 -561 -330
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,240 1,808 -606 -561 -330