Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.392.896 2.293.098 2.397.156 2.703.191 2.668.083
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 234.298 197.986 157.934 185.821 225.508
1. Tiền 194.138 190.497 148.303 180.331 214.450
2. Các khoản tương đương tiền 40.160 7.489 9.631 5.490 11.058
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23.477 10.442 9.597 11.126 28.122
1. Chứng khoán kinh doanh 584 584 584 584 584
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -456 -456 -476 -476 -476
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23.349 10.315 9.489 11.018 28.014
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.270.802 1.164.155 1.320.759 1.429.227 1.451.578
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.056.900 1.009.211 1.141.303 1.201.624 1.135.986
2. Trả trước cho người bán 174.346 128.512 181.880 226.790 322.579
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 213.216 196.075 188.933 199.083 213.207
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -173.661 -169.644 -191.357 -198.270 -220.195
IV. Tổng hàng tồn kho 843.531 858.606 848.427 1.046.054 941.912
1. Hàng tồn kho 843.654 870.903 860.666 1.058.244 954.101
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -123 -12.296 -12.239 -12.189 -12.189
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.788 61.909 60.440 30.963 20.964
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.655 44.999 47.304 3.068 4.298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.432 14.780 11.120 17.513 12.516
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.701 2.130 2.016 10.382 4.149
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.741.944 2.539.989 2.238.366 2.031.069 1.837.679
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.531 10.288 9.419 10.013 9.766
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.531 10.288 9.419 10.013 9.766
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.384.961 2.175.452 1.960.754 1.761.386 1.574.189
1. Tài sản cố định hữu hình 2.369.144 2.160.436 1.945.441 1.749.119 1.552.607
- Nguyên giá 4.591.186 4.595.597 4.587.848 4.605.848 4.616.632
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.222.042 -2.435.161 -2.642.407 -2.856.729 -3.064.026
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6.142 5.472 5.926 2.495 11.968
- Nguyên giá 6.700 6.700 7.848 2.907 13.239
- Giá trị hao mòn lũy kế -558 -1.228 -1.922 -413 -1.271
3. Tài sản cố định vô hình 9.675 9.543 9.387 9.772 9.614
- Nguyên giá 15.065 15.177 15.177 15.695 15.695
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.390 -5.634 -5.790 -5.923 -6.080
III. Bất động sản đầu tư 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Nguyên giá 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29.090 25.546 12.179 8.318 11.154
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29.090 25.546 12.179 8.318 11.154
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 186.241 189.037 103.481 102.401 102.258
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 152.269 154.976 75.066 74.088 74.088
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 40.046 40.046 40.046 40.046 40.046
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6.074 -5.985 -11.631 -11.733 -11.876
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 133.120 138.667 151.533 147.952 139.311
1. Chi phí trả trước dài hạn 133.120 138.436 151.533 147.649 139.309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 231 0 303 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.134.839 4.833.088 4.635.522 4.734.260 4.505.761
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.940.162 5.984.700 6.251.725 6.838.873 7.250.439
I. Nợ ngắn hạn 2.471.997 2.463.865 2.626.776 3.092.030 3.180.704
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 632.720 725.257 670.444 881.637 835.161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.029.878 973.157 1.150.688 1.277.642 1.191.340
4. Người mua trả tiền trước 190.381 220.232 265.959 327.295 483.391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 165.982 156.278 167.792 169.439 176.317
6. Phải trả người lao động 83.154 64.852 68.246 85.422 98.437
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 129.962 84.032 95.239 157.700 203.617
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.197 777 943 977 917
11. Phải trả ngắn hạn khác 172.357 184.191 150.607 140.255 138.131
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 35.301 21.337 23.167 22.147 28.731
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31.065 33.752 33.691 29.517 24.662
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.468.165 3.520.835 3.624.949 3.746.844 4.069.736
1. Phải trả người bán dài hạn 31.774 31.774 31.774 31.754 31.754
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 51.887 64.616 64.508 64.438 64.665
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.373.897 3.410.618 3.482.149 3.598.889 3.918.346
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.685 2.649 2.717 3.013 1.413
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 8.922 10.018 15.884 21.642 27.174
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 1.161 27.917 27.108 26.383
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -805.323 -1.151.613 -1.616.203 -2.104.614 -2.744.678
I. Vốn chủ sở hữu -805.323 -1.151.613 -1.616.203 -2.104.614 -2.744.678
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -534 -867 -109 -18 -96
8. Quỹ đầu tư phát triển 63.648 66.204 67.193 68.827 71.797
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.660.072 -1.986.000 -2.453.797 -2.945.036 -3.590.438
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.590.856 -1.672.735 -1.993.360 -2.459.988 -2.955.264
- LNST chưa phân phối kỳ này -69.215 -313.264 -460.437 -485.048 -635.174
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 241.634 219.050 220.510 221.613 224.059
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.134.839 4.833.088 4.635.522 4.734.260 4.505.761