Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,853,421 2,476,612 2,545,989 2,723,381 2,668,083
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 224,135 88,264 148,902 202,509 225,508
1. Tiền 222,485 82,774 140,882 192,401 214,450
2. Các khoản tương đương tiền 1,650 5,490 8,019 10,108 11,058
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,966 9,726 9,953 12,253 28,122
1. Chứng khoán kinh doanh 584 584 584 584 584
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -476 -476 -476 -476 -476
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14,858 9,618 9,845 12,145 28,014
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,453,606 1,306,893 1,397,357 1,458,220 1,451,578
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,218,117 1,058,886 1,117,528 1,088,504 1,135,986
2. Trả trước cho người bán 216,567 243,174 264,042 337,326 322,579
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 224,043 203,267 219,685 237,674 213,207
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -205,121 -198,433 -203,898 -205,285 -220,195
IV. Tổng hàng tồn kho 1,072,834 1,037,316 968,056 1,028,208 941,912
1. Hàng tồn kho 1,085,023 1,049,505 980,246 1,040,397 954,101
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,189 -12,189 -12,189 -12,189 -12,189
V. Tài sản ngắn hạn khác 87,881 34,413 21,720 22,190 20,964
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 59,055 5,302 3,872 4,296 4,298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,644 18,737 12,935 12,669 12,516
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,182 10,374 4,914 5,225 4,149
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,031,818 1,977,872 1,928,631 1,884,648 1,837,679
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,761 9,761 9,761 10,095 9,766
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9,761 9,761 9,761 10,095 9,766
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,761,194 1,709,461 1,659,337 1,620,846 1,574,189
1. Tài sản cố định hữu hình 1,748,928 1,697,346 1,646,390 1,599,731 1,552,607
- Nguyên giá 4,605,716 4,607,031 4,612,405 4,608,344 4,616,632
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,856,789 -2,909,685 -2,966,016 -3,008,613 -3,064,026
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,495 2,383 3,254 11,461 11,968
- Nguyên giá 2,907 2,907 3,907 12,378 13,239
- Giá trị hao mòn lũy kế -413 -525 -653 -916 -1,271
3. Tài sản cố định vô hình 9,772 9,733 9,693 9,654 9,614
- Nguyên giá 15,695 15,695 15,695 15,695 15,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,923 -5,962 -6,002 -6,041 -6,080
III. Bất động sản đầu tư 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,020 11,737 16,151 11,059 11,154
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,020 11,737 16,151 11,059 11,154
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 103,481 102,401 102,401 102,401 102,258
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 75,066 74,088 74,088 74,088 74,088
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 40,046 40,046 40,046 40,046 40,046
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11,631 -11,733 -11,733 -11,733 -11,876
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 147,362 143,512 139,981 139,247 139,311
1. Chi phí trả trước dài hạn 147,362 143,209 139,956 139,245 139,309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 303 25 2 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,885,239 4,454,484 4,474,620 4,608,029 4,505,761
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,950,763 6,636,924 6,760,218 6,994,144 7,250,439
I. Nợ ngắn hạn 3,153,627 2,855,248 2,977,489 3,173,282 3,180,704
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 904,131 883,525 841,361 816,442 835,161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,307,085 1,166,348 1,095,663 1,134,369 1,191,340
4. Người mua trả tiền trước 333,238 303,063 422,303 604,465 483,391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 166,651 168,611 178,017 170,655 176,317
6. Phải trả người lao động 82,277 49,407 70,581 74,685 98,437
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 160,387 104,959 173,931 187,712 203,617
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,817 961 1,257 1,336 917
11. Phải trả ngắn hạn khác 143,352 131,798 138,920 127,392 138,131
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 21,270 23,939 24,867 31,462 28,731
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,418 22,638 30,589 24,763 24,662
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,797,136 3,781,676 3,782,729 3,820,862 4,069,736
1. Phải trả người bán dài hạn 31,754 31,754 31,754 31,754 31,754
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64,438 64,438 64,617 64,632 64,665
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,643,766 3,633,721 3,626,410 3,664,692 3,918,346
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,413 3,013 3,013 3,013 1,413
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 28,290 21,642 30,190 30,026 27,174
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 27,475 27,108 26,745 26,745 26,383
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -2,065,524 -2,182,439 -2,285,598 -2,386,115 -2,744,678
I. Vốn chủ sở hữu -2,065,524 -2,182,439 -2,285,598 -2,386,115 -2,744,678
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 550,000 550,000 550,000 550,000 550,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -18 -18 -18 -18 -96
8. Quỹ đầu tư phát triển 68,827 68,827 71,797 71,797 71,797
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,910,729 -3,027,105 -3,128,291 -3,232,590 -3,590,438
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,467,341 -2,945,036 -2,954,886 -2,953,591 -2,955,264
- LNST chưa phân phối kỳ này -443,388 -82,070 -173,405 -278,998 -635,174
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 226,396 225,856 220,914 224,695 224,059
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,885,239 4,454,484 4,474,620 4,608,029 4,505,761