TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.443.205
|
2.600.764
|
2.587.664
|
2.590.334
|
2.853.421
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
166.335
|
83.283
|
110.221
|
80.998
|
224.135
|
1. Tiền
|
148.933
|
73.852
|
104.761
|
75.538
|
222.485
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17.402
|
9.431
|
5.460
|
5.460
|
1.650
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
431
|
9.598
|
9.396
|
9.294
|
14.966
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-456
|
-476
|
-476
|
-476
|
-476
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
303
|
9.490
|
9.288
|
9.186
|
14.858
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.352.230
|
1.162.077
|
1.314.955
|
1.247.128
|
1.453.606
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.135.098
|
859.829
|
1.095.630
|
993.050
|
1.218.117
|
2. Trả trước cho người bán
|
196.757
|
282.189
|
204.823
|
214.538
|
216.567
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
212.643
|
211.309
|
208.342
|
233.378
|
224.043
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-192.268
|
-191.251
|
-193.840
|
-193.837
|
-205.121
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
860.588
|
1.247.490
|
1.067.050
|
1.150.443
|
1.072.834
|
1. Hàng tồn kho
|
872.303
|
1.259.679
|
1.079.240
|
1.162.633
|
1.085.023
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11.715
|
-12.189
|
-12.189
|
-12.189
|
-12.189
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
63.620
|
98.317
|
86.042
|
102.471
|
87.881
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50.661
|
48.995
|
57.660
|
65.323
|
59.055
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.120
|
46.719
|
24.763
|
29.514
|
22.644
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.840
|
2.603
|
3.619
|
7.634
|
6.182
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.244.015
|
2.187.442
|
2.146.163
|
2.091.016
|
2.031.818
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.419
|
9.419
|
9.259
|
8.933
|
9.761
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.419
|
9.419
|
9.259
|
8.933
|
9.761
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.962.403
|
1.913.838
|
1.865.209
|
1.814.929
|
1.761.194
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.945.688
|
1.903.363
|
1.852.640
|
1.802.511
|
1.748.928
|
- Nguyên giá
|
4.588.133
|
4.602.614
|
4.601.632
|
4.605.640
|
4.605.716
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.642.445
|
-2.699.251
|
-2.748.992
|
-2.803.130
|
-2.856.789
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7.328
|
1.100
|
2.718
|
2.606
|
2.495
|
- Nguyên giá
|
9.298
|
1.148
|
2.907
|
2.907
|
2.907
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.971
|
-48
|
-189
|
-301
|
-413
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.387
|
9.375
|
9.851
|
9.811
|
9.772
|
- Nguyên giá
|
15.177
|
15.177
|
15.695
|
15.695
|
15.695
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.790
|
-5.803
|
-5.844
|
-5.883
|
-5.923
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
- Nguyên giá
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.556
|
7.930
|
8.088
|
8.306
|
9.020
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.556
|
7.930
|
8.088
|
8.306
|
9.020
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
108.758
|
103.481
|
103.398
|
103.481
|
103.481
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
74.697
|
75.066
|
75.066
|
75.066
|
75.066
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40.046
|
40.046
|
40.046
|
40.046
|
40.046
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.985
|
-11.631
|
-11.714
|
-11.631
|
-11.631
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
149.880
|
151.774
|
159.209
|
154.368
|
147.362
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
149.880
|
151.774
|
159.209
|
154.368
|
147.362
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.687.220
|
4.788.206
|
4.733.828
|
4.681.351
|
4.885.239
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.277.375
|
6.507.531
|
6.615.863
|
6.639.231
|
6.950.763
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.645.815
|
2.845.224
|
2.879.533
|
2.878.162
|
3.153.627
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
664.917
|
839.152
|
891.434
|
871.570
|
904.131
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.153.304
|
1.010.801
|
1.092.907
|
1.119.279
|
1.307.085
|
4. Người mua trả tiền trước
|
282.047
|
512.986
|
361.022
|
336.119
|
333.238
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
165.412
|
162.843
|
154.949
|
157.542
|
166.651
|
6. Phải trả người lao động
|
66.467
|
36.413
|
55.523
|
56.857
|
82.277
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
98.077
|
79.092
|
109.555
|
121.147
|
160.387
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
943
|
766
|
766
|
626
|
5.817
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
148.649
|
150.401
|
156.394
|
155.165
|
143.352
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
32.124
|
23.359
|
22.985
|
28.588
|
21.270
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33.875
|
29.410
|
33.997
|
31.271
|
29.418
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3.631.560
|
3.662.307
|
3.736.330
|
3.761.069
|
3.797.136
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
31.774
|
31.774
|
31.754
|
31.754
|
31.754
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
64.508
|
64.469
|
64.438
|
64.438
|
64.438
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.488.657
|
3.519.331
|
3.582.486
|
3.614.805
|
3.643.766
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.819
|
2.950
|
3.002
|
1.413
|
1.413
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15.884
|
15.884
|
27.005
|
20.894
|
28.290
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
27.917
|
27.899
|
27.644
|
27.764
|
27.475
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-1.590.155
|
-1.719.326
|
-1.882.036
|
-1.957.880
|
-2.065.524
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-1.590.155
|
-1.719.326
|
-1.882.036
|
-1.957.880
|
-2.065.524
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
550.000
|
550.000
|
550.000
|
550.000
|
550.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-109
|
-146
|
-109
|
-109
|
-18
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
67.193
|
67.193
|
68.827
|
68.827
|
68.827
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.424.870
|
-2.558.901
|
-2.713.359
|
-2.794.304
|
-2.910.729
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.988.301
|
-2.454.133
|
-2.458.833
|
-2.458.150
|
-2.467.341
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-436.569
|
-104.769
|
-254.526
|
-336.154
|
-443.388
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
217.631
|
222.529
|
212.606
|
217.706
|
226.396
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.687.220
|
4.788.206
|
4.733.828
|
4.681.351
|
4.885.239
|