単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,992 45,999 59,287 174,532 450,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,957 3,018 6,686 2,169 6,147
1. Tiền 1,957 3,018 6,686 2,169 6,147
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 750 15,000 13,501
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 750 15,000 13,501
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,084 30,049 41,368 143,114 399,972
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27,507 19,493 38,869 85,724 60,412
2. Trả trước cho người bán 6,691 9,427 116 55,332 336,810
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 60,000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 931 1,173 2,428 2,103 2,793
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44 -44 -44 -44 -44
IV. Tổng hàng tồn kho 13,048 12,059 9,157 9,357 10,957
1. Hàng tồn kho 13,048 12,059 9,157 9,357 10,957
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 902 874 1,326 4,891 19,870
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 424 839 1,326 612 894
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 471 0 0 4,272 18,976
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 35 0 7 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 185,426 214,522 211,389 309,238 618,567
I. Các khoản phải thu dài hạn 178,017 190,017 190,017 56,617 17
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 178,000 190,000 190,000 56,600 0
5. Phải thu dài hạn khác 17 17 17 17 17
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,902 1,419 3,637 231,795 557,151
1. Tài sản cố định hữu hình 1,902 1,419 3,637 231,795 557,151
- Nguyên giá 2,916 2,916 4,565 245,828 603,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,014 -1,498 -928 -14,033 -46,004
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 170 170 170 170 170
- Giá trị hao mòn lũy kế -170 -170 -170 -170 -170
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 2,419 43,728
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 2,419 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 43,728
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 1,260 1,260
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1,260 1,260
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,507 23,086 17,735 17,146 16,411
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,507 23,086 17,735 17,146 16,411
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 296,418 260,522 270,675 483,769 1,069,013
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 98,815 34,201 44,653 258,933 771,539
I. Nợ ngắn hạn 98,815 34,201 44,653 112,366 270,583
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,950 0 0 92,388 246,877
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39,242 10,124 33,200 11,842 13,727
4. Người mua trả tiền trước 26,235 1,890 87 0 2,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,133 13,157 6,113 1,691 481
6. Phải trả người lao động 5,422 3,171 2,583 2,975 3,246
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,328 348 60 101 254
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,590 1,995 1,732 2,502 2,677
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,000 3,000 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,914 516 876 866 416
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 146,567 500,956
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 146,567 500,956
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197,604 226,321 226,022 224,837 297,474
I. Vốn chủ sở hữu 197,604 226,321 226,022 224,837 297,474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 175,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 735 735 735 735 735
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 60,512 84,109 109,135 111,887 112,265
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,357 41,477 16,153 12,214 9,474
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 36,357 41,477 16,153 12,214 9,474
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 296,418 260,522 270,675 483,769 1,069,013