|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
59,287
|
174,532
|
450,447
|
622,719
|
214,242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,686
|
2,169
|
6,147
|
17,332
|
19,578
|
|
1. Tiền
|
6,686
|
2,169
|
6,147
|
4,832
|
19,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
12,500
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
750
|
15,000
|
13,501
|
13,261
|
11,360
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
750
|
15,000
|
13,501
|
13,261
|
11,360
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41,368
|
143,114
|
399,972
|
559,945
|
110,098
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,869
|
85,724
|
60,412
|
43,915
|
54,228
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
116
|
55,332
|
336,810
|
512,843
|
52,861
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,172
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,428
|
2,103
|
2,793
|
3,232
|
-163
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-44
|
-44
|
-44
|
-44
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,157
|
9,357
|
10,957
|
10,947
|
13,895
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,157
|
9,357
|
10,957
|
10,947
|
13,895
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,326
|
4,891
|
19,870
|
21,234
|
59,312
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,326
|
612
|
894
|
1,944
|
2,518
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
4,272
|
18,976
|
19,290
|
56,794
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
7
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
211,389
|
309,238
|
618,567
|
666,047
|
1,196,860
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
190,017
|
56,617
|
17
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
190,000
|
56,600
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
17
|
17
|
17
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,637
|
231,795
|
557,151
|
590,887
|
1,163,314
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,637
|
231,795
|
557,151
|
590,887
|
1,163,314
|
|
- Nguyên giá
|
4,565
|
245,828
|
603,155
|
646,911
|
1,237,452
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-928
|
-14,033
|
-46,004
|
-56,024
|
-74,138
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
170
|
170
|
170
|
170
|
170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170
|
-170
|
-170
|
-170
|
-170
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
2,419
|
43,728
|
61,798
|
11,062
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
2,419
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
43,728
|
61,798
|
11,062
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
1,260
|
1,260
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1,260
|
1,260
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,735
|
17,146
|
16,411
|
13,362
|
22,484
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,735
|
17,146
|
16,411
|
13,362
|
22,484
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
270,675
|
483,769
|
1,069,013
|
1,288,766
|
1,411,102
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,653
|
258,933
|
771,539
|
985,616
|
1,113,576
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44,653
|
112,366
|
270,583
|
299,656
|
408,061
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
92,388
|
246,877
|
229,586
|
302,614
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33,200
|
11,842
|
13,727
|
22,927
|
16,638
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
87
|
0
|
2,905
|
34,210
|
60,172
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,113
|
1,691
|
481
|
6
|
4,437
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,583
|
2,975
|
3,246
|
4,140
|
5,029
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60
|
101
|
254
|
2,287
|
2,969
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,340
|
1,560
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,732
|
2,502
|
2,677
|
3,854
|
13,931
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
876
|
866
|
416
|
304
|
712
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
146,567
|
500,956
|
685,961
|
705,515
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
146,567
|
500,956
|
685,961
|
705,515
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
226,022
|
224,837
|
297,474
|
303,150
|
297,526
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
226,022
|
224,837
|
297,474
|
303,150
|
297,526
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
735
|
735
|
735
|
735
|
735
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
109,135
|
111,887
|
112,265
|
112,265
|
112,265
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,153
|
12,214
|
9,474
|
15,150
|
9,526
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
11,394
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,153
|
12,214
|
9,474
|
3,756
|
9,526
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
270,675
|
483,769
|
1,069,013
|
1,288,766
|
1,411,102
|