Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45.999 59.287 174.532 450.447 622.719
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.018 6.686 2.169 6.147 17.332
1. Tiền 3.018 6.686 2.169 6.147 4.832
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 12.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 750 15.000 13.501 13.261
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 750 15.000 13.501 13.261
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.049 41.368 143.114 399.972 559.945
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19.493 38.869 85.724 60.412 43.915
2. Trả trước cho người bán 9.427 116 55.332 336.810 512.843
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.173 2.428 2.103 2.793 3.232
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44 -44 -44 -44 -44
IV. Tổng hàng tồn kho 12.059 9.157 9.357 10.957 10.947
1. Hàng tồn kho 12.059 9.157 9.357 10.957 10.947
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 874 1.326 4.891 19.870 21.234
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 839 1.326 612 894 1.944
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 4.272 18.976 19.290
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 35 0 7 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 214.522 211.389 309.238 618.567 666.047
I. Các khoản phải thu dài hạn 190.017 190.017 56.617 17 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 190.000 190.000 56.600 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 17 17 17 17 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.419 3.637 231.795 557.151 590.887
1. Tài sản cố định hữu hình 1.419 3.637 231.795 557.151 590.887
- Nguyên giá 2.916 4.565 245.828 603.155 646.911
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.498 -928 -14.033 -46.004 -56.024
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 170 170 170 170 170
- Giá trị hao mòn lũy kế -170 -170 -170 -170 -170
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 2.419 43.728 61.798
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 2.419 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 43.728 61.798
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 1.260 1.260 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.260 1.260 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.086 17.735 17.146 16.411 13.362
1. Chi phí trả trước dài hạn 23.086 17.735 17.146 16.411 13.362
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260.522 270.675 483.769 1.069.013 1.288.766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34.201 44.653 258.933 771.539 985.616
I. Nợ ngắn hạn 34.201 44.653 112.366 270.583 299.656
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 92.388 246.877 229.586
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.124 33.200 11.842 13.727 22.927
4. Người mua trả tiền trước 1.890 87 0 2.905 34.210
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.157 6.113 1.691 481 6
6. Phải trả người lao động 3.171 2.583 2.975 3.246 4.140
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 348 60 101 254 2.287
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 2.340
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.995 1.732 2.502 2.677 3.854
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.000 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 516 876 866 416 304
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 146.567 500.956 685.961
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 146.567 500.956 685.961
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226.321 226.022 224.837 297.474 303.150
I. Vốn chủ sở hữu 226.321 226.022 224.837 297.474 303.150
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 175.000 175.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 735 735 735 735 735
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 84.109 109.135 111.887 112.265 112.265
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41.477 16.153 12.214 9.474 15.150
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 11.394
- LNST chưa phân phối kỳ này 41.477 16.153 12.214 9.474 3.756
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 260.522 270.675 483.769 1.069.013 1.288.766