|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
964,106
|
1,143,871
|
1,042,097
|
1,301,553
|
1,121,765
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
548
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
963,557
|
1,143,871
|
1,042,097
|
1,301,553
|
1,121,765
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
791,851
|
958,557
|
871,621
|
1,062,150
|
922,600
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
171,706
|
185,314
|
170,475
|
239,403
|
199,166
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
993
|
2,103
|
3,263
|
2,321
|
4,019
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,968
|
1,065
|
102
|
138
|
932
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,721
|
884
|
26
|
0
|
867
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
342
|
17
|
-129
|
121
|
167
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30,683
|
23,104
|
24,674
|
36,602
|
8,499
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
113,740
|
134,326
|
121,531
|
148,208
|
151,662
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,649
|
28,938
|
27,302
|
56,898
|
42,259
|
|
12. Thu nhập khác
|
743
|
1,149
|
298
|
513
|
1,495
|
|
13. Chi phí khác
|
3,196
|
1,960
|
1,287
|
351
|
125
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,453
|
-811
|
-988
|
162
|
1,370
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24,196
|
28,128
|
26,314
|
57,060
|
43,628
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,411
|
6,121
|
7,005
|
11,101
|
8,862
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,222
|
-268
|
-441
|
537
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,633
|
5,853
|
6,564
|
11,638
|
8,862
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,563
|
22,274
|
19,750
|
45,421
|
34,767
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,563
|
22,274
|
19,750
|
45,421
|
21,057
|