|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
226,350
|
575,542
|
256,439
|
171,462
|
275,010
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
226,350
|
575,542
|
256,439
|
171,462
|
275,010
|
|
Giá vốn hàng bán
|
190,819
|
446,470
|
213,680
|
145,582
|
230,054
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,532
|
129,072
|
42,759
|
25,880
|
44,956
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
770
|
706
|
863
|
983
|
967
|
|
Chi phí tài chính
|
136
|
1
|
|
208
|
211
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
182
|
200
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,866
|
30,688
|
2,671
|
1,566
|
66
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,995
|
64,361
|
30,711
|
17,526
|
30,663
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,305
|
34,728
|
10,241
|
7,731
|
14,983
|
|
Thu nhập khác
|
142
|
240
|
1,175
|
82
|
98
|
|
Chi phí khác
|
39
|
5
|
3
|
140
|
15
|
|
Lợi nhuận khác
|
103
|
235
|
1,172
|
-58
|
82
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
167
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,408
|
34,963
|
11,414
|
7,673
|
15,065
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
510
|
5,507
|
2,258
|
1,500
|
3,118
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-310
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
510
|
5,197
|
2,258
|
1,500
|
3,118
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,898
|
29,766
|
9,156
|
6,173
|
11,947
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,898
|
29,766
|
9,156
|
6,173
|
11,947
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|