単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256,439 171,462 275,010 418,871 288,317
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 256,439 171,462 275,010 418,871 288,317
Giá vốn hàng bán 213,680 145,582 230,054 332,196 225,478
Lợi nhuận gộp 42,759 25,880 44,956 86,674 62,839
Doanh thu hoạt động tài chính 863 983 967 1,162 596
Chi phí tài chính 208 211 218 196
Trong đó: Chi phí lãi vay 182 200 186 176
Chi phí bán hàng 2,671 1,566 66 4,189 2,844
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,711 17,526 30,663 73,937 39,218
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,241 7,731 14,983 9,493 21,178
Thu nhập khác 1,175 82 98 135 216
Chi phí khác 3 140 15 7 1
Lợi nhuận khác 1,172 -58 82 128 215
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 167 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,414 7,673 15,065 9,621 21,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,258 1,500 3,118 2,031 4,615
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,258 1,500 3,118 2,031 4,615
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,156 6,173 11,947 7,590 16,778
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,156 6,173 11,947 7,590 16,778
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)