|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
171,462
|
275,010
|
418,871
|
288,317
|
226,810
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
171,462
|
275,010
|
418,871
|
288,317
|
226,810
|
|
Giá vốn hàng bán
|
145,582
|
230,054
|
332,196
|
225,478
|
186,549
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,880
|
44,956
|
86,674
|
62,839
|
40,262
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
983
|
967
|
1,162
|
596
|
2,894
|
|
Chi phí tài chính
|
208
|
211
|
218
|
196
|
303
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
182
|
200
|
186
|
176
|
300
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,566
|
66
|
4,189
|
2,844
|
5,927
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,526
|
30,663
|
73,937
|
39,218
|
34,066
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,731
|
14,983
|
9,493
|
21,178
|
2,859
|
|
Thu nhập khác
|
82
|
98
|
135
|
216
|
117
|
|
Chi phí khác
|
140
|
15
|
7
|
1
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-58
|
82
|
128
|
215
|
117
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
167
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,673
|
15,065
|
9,621
|
21,393
|
2,976
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,500
|
3,118
|
2,031
|
4,615
|
227
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
328
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,500
|
3,118
|
2,031
|
4,615
|
555
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,173
|
11,947
|
7,590
|
16,778
|
2,421
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,173
|
11,947
|
7,590
|
16,778
|
2,421
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|