単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 171,462 275,010 418,871 288,317 226,810
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 171,462 275,010 418,871 288,317 226,810
Giá vốn hàng bán 145,582 230,054 332,196 225,478 186,549
Lợi nhuận gộp 25,880 44,956 86,674 62,839 40,262
Doanh thu hoạt động tài chính 983 967 1,162 596 2,894
Chi phí tài chính 208 211 218 196 303
Trong đó: Chi phí lãi vay 182 200 186 176 300
Chi phí bán hàng 1,566 66 4,189 2,844 5,927
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,526 30,663 73,937 39,218 34,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,731 14,983 9,493 21,178 2,859
Thu nhập khác 82 98 135 216 117
Chi phí khác 140 15 7 1 1
Lợi nhuận khác -58 82 128 215 117
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 167 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,673 15,065 9,621 21,393 2,976
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,500 3,118 2,031 4,615 227
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 328
Chi phí thuế TNDN 1,500 3,118 2,031 4,615 555
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,173 11,947 7,590 16,778 2,421
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,173 11,947 7,590 16,778 2,421
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)