単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 312,615 349,037 406,638 316,569 333,435
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 121,460 113,638 137,743 109,518 85,938
1. Tiền 106,460 94,624 127,743 60,518 56,921
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 19,015 10,000 49,000 29,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 3,900 20,904 50,404 100,503
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,457 92,552 102,097 59,473 30,478
1. Phải thu khách hàng 35,425 82,214 97,659 52,921 25,059
2. Trả trước cho người bán 5,474 10,299 3,454 5,104 4,950
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 856 1,337 984 1,447 846
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,298 -1,298 0 0 -377
IV. Tổng hàng tồn kho 143,443 132,837 142,029 94,015 111,745
1. Hàng tồn kho 145,384 134,777 144,396 96,383 113,793
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,940 -1,940 -2,367 -2,367 -2,048
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,855 6,110 3,865 3,159 4,771
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,378 1,876 1,989 2,087 2,957
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,164 3,932 1,737 574 321
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 313 302 138 498 1,493
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 198,572 191,151 192,034 186,539 179,598
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3 4 4 142
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 3 4 4 142
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 184,335 177,354 173,611 169,562 163,147
1. Tài sản cố định hữu hình 172,706 165,805 162,191 158,267 151,591
- Nguyên giá 529,662 529,647 531,422 534,173 531,874
- Giá trị hao mòn lũy kế -356,957 -363,842 -369,231 -375,906 -380,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,630 11,550 11,420 11,296 11,557
- Nguyên giá 13,502 13,552 13,552 13,552 13,947
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,873 -2,003 -2,132 -2,257 -2,391
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,654 3,654 3,389 3,931 4,171
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,654 3,654 3,389 3,931 4,171
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,504 10,060 12,889 10,839 9,373
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,504 10,060 12,889 10,839 9,158
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 215
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 511,187 540,188 598,672 503,108 513,033
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 234,578 251,631 306,808 194,224 209,827
I. Nợ ngắn hạn 219,918 237,098 294,339 182,034 199,061
1. Vay và nợ ngắn 1,386 693 2,772 2,079 2,772
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 88,431 111,754 150,769 77,485 62,402
4. Người mua trả tiền trước 28,408 24,377 594 958 19,284
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,576 13,426 9,519 6,890 8,562
6. Phải trả người lao động 37,198 49,672 89,365 63,365 69,257
7. Chi phí phải trả 4,307 5,291 8,982 4,598 5,739
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,156 6,334 13,982 6,819 6,758
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22,062 18,521 12,392 12,311 11,861
II. Nợ dài hạn 14,660 14,532 12,469 12,190 10,765
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,041 2,041 1,858 1,858 1,858
4. Vay và nợ dài hạn 10,487 10,487 7,715 7,715 6,329
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 276,610 288,557 291,863 308,883 303,206
I. Vốn chủ sở hữu 276,610 288,557 291,863 308,883 303,206
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 172,500 172,500 172,500 172,500 172,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 81,859 81,859 87,118 87,118 92,118
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,251 34,198 32,246 49,266 38,588
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,161 6,785 5,437 7,011 11,887
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 511,187 540,188 598,672 503,108 513,033