単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 34,963 11,414 7,526 15,065 9,621
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,967 -3,187 -9,992 24,239 -30,968
- Khấu hao TSCĐ 1,440 8,103 7,401 24,972 -15,799
- Các khoản dự phòng -7,503 -10,568 -11,983 -20,220
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -264 -1 -138 -11 137
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -932 -985 -935 -1,055 -208
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay -51 121 305 333 622
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 4,344 143 -4,643 4,500
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 31,997 8,227 -2,466 39,304 -21,344
- Tăng, giảm các khoản phải thu -64,665 71,824 58,332 -132,008 55,284
- Tăng, giảm hàng tồn kho -19,808 90,806 -55,510 10,606 -13,491
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 110,270 -247,211 8,125 100,529 60,299
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,360 1,924 -11 1,161 -3,016
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -182 -211 -504
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 3,449 -6,460 0 -1,001 -4,878
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 11,732 67 -10,400 -2,458 9,487
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 75,335 -80,823 -2,113 15,922 81,837
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -987 -987 -30,469 -19,965 22,625
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 236 46 93 -423
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100 0 -3,500 -17,004
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,008 -2,008
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 318 -3,558
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 965 985 935 1,055 -16,107
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 114 -2 -27,480 -21,999 -16,476
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,713 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -2,008 -51 -1,181
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 13,351 115 -115
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -92 -808 -693 -1,693 -1,578
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,578 0 -34,210
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,394 -808 -2,587 -1,744 -37,084
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 78,844 -81,632 -32,180 -7,821 28,278
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 151,846 231,086 149,454 117,460 109,649
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 397 139 11 -184
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 231,086 149,454 117,412 109,649 137,743