単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,408 34,963 11,414 7,526 15,065
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,347 -2,967 -3,187 -9,992 24,239
- Khấu hao TSCĐ 7,984 1,440 8,103 7,401 24,972
- Các khoản dự phòng -7,503 -10,568 -11,983
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 78 -264 -1 -138 -11
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -766 -932 -985 -935 -1,055
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 51 -51 121 305 333
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 4,344 143 -4,643
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,755 31,997 8,227 -2,466 39,304
- Tăng, giảm các khoản phải thu -13,174 -64,665 71,824 58,332 -132,008
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44,914 -19,808 90,806 -55,510 10,606
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 96,720 110,270 -247,211 8,125 100,529
- Tăng giảm chi phí trả trước 723 2,360 1,924 -11 1,161
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 -182 -211
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 3,449 -6,460 0 -1,001
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 575 11,732 67 -10,400 -2,458
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51,686 75,335 -80,823 -2,113 15,922
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,062 -987 -987 -30,469 -19,965
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 236 46 93
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100 0 -3,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,008
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 318
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 734 965 985 935 1,055
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -328 114 -2 -27,480 -21,999
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,713 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -2,008 -51
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 13,351 115
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -92 -808 -693 -1,693
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,578 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,394 -808 -2,587 -1,744
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 51,358 78,844 -81,632 -32,180 -7,821
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 100,600 151,846 231,086 149,454 117,460
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -113 397 139 11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 151,846 231,086 149,454 117,412 109,649