単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 964,106 1,143,871 1,042,097 1,301,553 1,121,765
Các khoản giảm trừ doanh thu 548 0 0 0 0
Doanh thu thuần 963,557 1,143,871 1,042,097 1,301,553 1,121,765
Giá vốn hàng bán 791,851 958,557 871,621 1,062,150 922,600
Lợi nhuận gộp 171,706 185,314 170,475 239,403 199,166
Doanh thu hoạt động tài chính 993 2,103 3,263 2,321 4,019
Chi phí tài chính 1,968 1,065 102 138 932
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,721 884 26 0 867
Chi phí bán hàng 30,683 23,104 24,674 36,602 8,499
Chi phí quản lý doanh nghiệp 113,740 134,326 121,531 148,208 151,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,649 28,938 27,302 56,898 42,259
Thu nhập khác 743 1,149 298 513 1,495
Chi phí khác 3,196 1,960 1,287 351 125
Lợi nhuận khác -2,453 -811 -988 162 1,370
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 342 17 -129 121 167
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,196 28,128 26,314 57,060 43,628
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,411 6,121 7,005 11,101 8,862
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,222 -268 -441 537 0
Chi phí thuế TNDN 5,633 5,853 6,564 11,638 8,862
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,563 22,274 19,750 45,421 34,767
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,563 22,274 19,750 45,421 21,057
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)