Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24.183 28.128 26.314 57.060 43.628
2. Điều chỉnh cho các khoản 49.797 21.337 24.101 18.086 -28.213
- Khấu hao TSCĐ 37.314 34.524 30.754 27.328 25.630
- Các khoản dự phòng 11.175 -12.713 -3.626 -11.208 -52.283
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 159 -952 5 -295 -66
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -993 -1.289 -3.058 -1.967 -2.807
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.141 1.767 26 0 1.437
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 4.228 -125
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73.980 49.465 50.415 75.145 15.419
- Tăng, giảm các khoản phải thu -46.980 51.377 -99.628 -26.422 -34.611
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12.672 40.317 -46.389 45.862 32.415
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 106.072 -92.998 79.304 74.911 13.888
- Tăng giảm chi phí trả trước 744 -7.139 3.344 4.057 -523
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.701 -884 -26 0 -715
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8.188 -7.834 -4.200 -461 -12.339
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.401 0 -4.129 6.568 1.196
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 109.854 32.304 -21.309 179.661 14.247
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20.526 -19.690 -28.996 -9.929 -23.898
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 546 222 236 -311
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15.000 0 17.900 -100 -20.504
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15.000 0 -13.078 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -10.000 0 0 -2.008
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 7.000 -122 0 -3.240
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 962 1.206 -1.605 1.967 -13.426
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19.564 -20.938 -25.678 -7.825 -63.389
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 1.713 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 -1.232
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 18.288 20.000 1.261 13.351 -115
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30.666 -36.389 -1.261 -92 -4.657
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8.628 -8.625 -8.624 -11.578 -34.211
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -21.005 -25.014 -8.624 3.394 -40.215
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 69.284 -13.648 -55.611 175.230 -89.356
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57.714 126.863 111.060 55.569 231.086
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -134 -33 -3 288 13
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 126.863 113.182 55.569 231.086 137.743