Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 310.849 309.705 435.854 523.764 475.162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.312 14.498 16.120 24.444 32.824
1. Tiền 23.312 14.498 16.120 24.444 15.401
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 17.423
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184.184 154.716 266.159 314.150 265.923
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 161.271 102.741 131.454 83.587 80.735
2. Trả trước cho người bán 20.907 51.746 136.133 234.795 187.140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.238 3.712 4.050 2.567 4.847
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.233 -3.482 -5.479 -6.799 -6.799
IV. Tổng hàng tồn kho 100.740 138.458 152.570 180.377 170.961
1. Hàng tồn kho 100.740 138.458 152.876 183.012 173.548
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -306 -2.635 -2.588
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.614 2.033 1.005 4.793 5.454
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.484 1.897 817 358 396
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 55 42 147 4.434 5.048
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 75 94 41 1 10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186.729 177.918 183.393 212.604 202.206
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 16.490 15.990
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 15.623 15.623
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2.367 2.367
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -1.500 -2.000
II. Tài sản cố định 159.809 140.487 127.310 109.295 151.511
1. Tài sản cố định hữu hình 159.204 140.060 127.006 108.067 150.614
- Nguyên giá 380.562 384.169 387.548 383.943 412.629
- Giá trị hao mòn lũy kế -221.358 -244.109 -260.542 -275.876 -262.015
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 605 426 304 1.228 897
- Nguyên giá 3.480 3.460 3.520 4.640 4.640
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.875 -3.034 -3.216 -3.412 -3.742
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 420 7.031 20.036 47.413 456
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 420 7.031 20.036 47.413 456
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16.337 16.337 16.337 27.337 27.337
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 16.337 16.337 16.337 27.337 27.337
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.164 14.064 19.711 12.069 6.911
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.164 14.064 19.711 12.069 6.911
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 497.578 487.623 619.248 736.368 677.368
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 243.895 244.142 342.311 422.052 311.814
I. Nợ ngắn hạn 227.480 231.151 334.521 384.201 288.094
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 108.757 137.766 207.844 318.842 178.521
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76.038 60.512 88.348 34.811 72.521
4. Người mua trả tiền trước 10.594 10.762 18.335 14.469 21.379
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.038 5.151 2.415 351 455
6. Phải trả người lao động 11.677 8.706 9.332 8.894 10.343
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 146 126 878 630 953
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.818 7.976 7.141 5.379 4.033
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 412 153 228 825 -111
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16.415 12.991 7.791 37.851 23.720
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 16.415 12.991 7.791 37.851 23.720
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 253.683 243.482 276.936 314.316 365.553
I. Vốn chủ sở hữu 253.683 243.482 276.936 314.316 365.553
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210.965 210.965 210.965 210.965 210.965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -100 -100 -100 -100 -100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.818 32.617 66.071 103.451 154.688
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.561 345 31.705 65.371 101.451
- LNST chưa phân phối kỳ này 41.258 32.271 34.367 38.079 53.238
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 497.578 487.623 619.248 736.368 677.368