TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
310.849
|
309.705
|
435.854
|
523.764
|
475.162
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.312
|
14.498
|
16.120
|
24.444
|
32.824
|
1. Tiền
|
23.312
|
14.498
|
16.120
|
24.444
|
15.401
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17.423
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
184.184
|
154.716
|
266.159
|
314.150
|
265.923
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
161.271
|
102.741
|
131.454
|
83.587
|
80.735
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.907
|
51.746
|
136.133
|
234.795
|
187.140
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.238
|
3.712
|
4.050
|
2.567
|
4.847
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.233
|
-3.482
|
-5.479
|
-6.799
|
-6.799
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
100.740
|
138.458
|
152.570
|
180.377
|
170.961
|
1. Hàng tồn kho
|
100.740
|
138.458
|
152.876
|
183.012
|
173.548
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-306
|
-2.635
|
-2.588
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.614
|
2.033
|
1.005
|
4.793
|
5.454
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.484
|
1.897
|
817
|
358
|
396
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
55
|
42
|
147
|
4.434
|
5.048
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
75
|
94
|
41
|
1
|
10
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
186.729
|
177.918
|
183.393
|
212.604
|
202.206
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
16.490
|
15.990
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
15.623
|
15.623
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2.367
|
2.367
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-1.500
|
-2.000
|
II. Tài sản cố định
|
159.809
|
140.487
|
127.310
|
109.295
|
151.511
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
159.204
|
140.060
|
127.006
|
108.067
|
150.614
|
- Nguyên giá
|
380.562
|
384.169
|
387.548
|
383.943
|
412.629
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-221.358
|
-244.109
|
-260.542
|
-275.876
|
-262.015
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
605
|
426
|
304
|
1.228
|
897
|
- Nguyên giá
|
3.480
|
3.460
|
3.520
|
4.640
|
4.640
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.875
|
-3.034
|
-3.216
|
-3.412
|
-3.742
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
420
|
7.031
|
20.036
|
47.413
|
456
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
420
|
7.031
|
20.036
|
47.413
|
456
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16.337
|
16.337
|
16.337
|
27.337
|
27.337
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
16.337
|
16.337
|
16.337
|
27.337
|
27.337
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.164
|
14.064
|
19.711
|
12.069
|
6.911
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.164
|
14.064
|
19.711
|
12.069
|
6.911
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
497.578
|
487.623
|
619.248
|
736.368
|
677.368
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
243.895
|
244.142
|
342.311
|
422.052
|
311.814
|
I. Nợ ngắn hạn
|
227.480
|
231.151
|
334.521
|
384.201
|
288.094
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
108.757
|
137.766
|
207.844
|
318.842
|
178.521
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76.038
|
60.512
|
88.348
|
34.811
|
72.521
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.594
|
10.762
|
18.335
|
14.469
|
21.379
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.038
|
5.151
|
2.415
|
351
|
455
|
6. Phải trả người lao động
|
11.677
|
8.706
|
9.332
|
8.894
|
10.343
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
146
|
126
|
878
|
630
|
953
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.818
|
7.976
|
7.141
|
5.379
|
4.033
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
412
|
153
|
228
|
825
|
-111
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
16.415
|
12.991
|
7.791
|
37.851
|
23.720
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
16.415
|
12.991
|
7.791
|
37.851
|
23.720
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
253.683
|
243.482
|
276.936
|
314.316
|
365.553
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
253.683
|
243.482
|
276.936
|
314.316
|
365.553
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210.965
|
210.965
|
210.965
|
210.965
|
210.965
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-100
|
-100
|
-100
|
-100
|
-100
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42.818
|
32.617
|
66.071
|
103.451
|
154.688
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.561
|
345
|
31.705
|
65.371
|
101.451
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.258
|
32.271
|
34.367
|
38.079
|
53.238
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
497.578
|
487.623
|
619.248
|
736.368
|
677.368
|