単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 316,522 311,178 335,093 393,746 437,596
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,366 20,007 32,469 18,605 25,039
1. Tiền 5,366 20,007 32,469 18,605 25,039
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 7,000 7,094 2,094 28,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 7,000 7,094 2,094 28,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,529 148,783 169,514 233,950 266,991
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 143,235 124,468 142,408 206,379 213,998
2. Trả trước cho người bán 17,350 20,526 24,426 22,073 30,517
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,262 6,107 4,997 7,816 24,795
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,318 -2,318 -2,318 -2,318 -2,318
IV. Tổng hàng tồn kho 104,707 108,363 97,623 104,047 107,803
1. Hàng tồn kho 104,707 108,363 97,623 104,047 107,803
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,920 27,025 28,393 35,051 9,763
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,101 4,346 3,827 3,524 2,724
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,412 21,833 24,480 31,457 6,937
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,407 847 86 70 103
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 307,179 311,349 319,627 318,863 332,505
I. Các khoản phải thu dài hạn 238 228 228 228 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 238 228 228 228 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 298,550 302,368 300,301 292,431 291,662
1. Tài sản cố định hữu hình 240,980 244,434 243,650 199,811 200,253
- Nguyên giá 357,983 368,541 374,949 317,553 324,408
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,003 -124,107 -131,299 -117,741 -124,155
2. Tài sản cố định thuê tài chính 57,201 57,583 56,319 92,324 91,131
- Nguyên giá 66,836 68,455 68,455 109,028 136,432
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,635 -10,872 -12,137 -16,705 -45,301
3. Tài sản cố định vô hình 370 351 333 296 277
- Nguyên giá 441 441 441 441 441
- Giá trị hao mòn lũy kế -71 -89 -108 -145 -163
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 10,589 0 5,974
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 10,589 0 5,974
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 12,000 21,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 12,000 21,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,390 8,753 8,509 14,204 13,119
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,390 8,753 8,509 14,204 13,119
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 623,701 622,527 654,720 712,609 770,101
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 436,345 433,113 455,989 497,977 402,021
I. Nợ ngắn hạn 313,561 310,943 334,213 378,581 323,117
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 239,771 258,539 238,799 259,801 230,375
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 60,887 46,434 87,198 102,657 79,860
4. Người mua trả tiền trước 1,044 1,372 1,046 2,213 1,578
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 73 0 1,689 5,798 1,412
6. Phải trả người lao động 2,709 2,668 3,846 2,605 3,200
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,341 1,777 1,404 5,434 6,035
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 736 153 232 74 656
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 122,784 122,170 121,775 119,396 78,905
1. Phải trả người bán dài hạn 23,023 27,557 24,457 24,457 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 99,761 94,613 97,318 94,939 78,905
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187,356 189,414 198,731 214,632 368,080
I. Vốn chủ sở hữu 187,356 189,414 198,731 214,632 368,080
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142,999 142,999 142,999 178,746 321,745
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -201
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,416 8,416 8,416 8,416 8,416
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,940 37,999 47,316 27,469 35,757
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22,488 35,820 35,820 72 28,678
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,453 2,179 11,496 27,397 7,078
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 2,363
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 623,701 622,527 654,720 712,609 770,101