|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
337,194
|
316,522
|
311,178
|
335,093
|
393,746
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,747
|
5,366
|
20,007
|
32,469
|
18,605
|
|
1. Tiền
|
8,747
|
5,366
|
20,007
|
32,469
|
18,605
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,000
|
5,000
|
7,000
|
7,094
|
2,094
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
5,000
|
7,000
|
7,094
|
2,094
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
189,722
|
160,529
|
148,783
|
169,514
|
233,950
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
157,141
|
143,235
|
124,468
|
142,408
|
206,379
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,124
|
17,350
|
20,526
|
24,426
|
22,073
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,774
|
2,262
|
6,107
|
4,997
|
7,816
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,318
|
-2,318
|
-2,318
|
-2,318
|
-2,318
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
101,553
|
104,707
|
108,363
|
97,623
|
104,047
|
|
1. Hàng tồn kho
|
101,553
|
104,707
|
108,363
|
97,623
|
104,047
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35,171
|
40,920
|
27,025
|
28,393
|
35,051
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,785
|
4,101
|
4,346
|
3,827
|
3,524
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31,315
|
35,412
|
21,833
|
24,480
|
31,457
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
71
|
1,407
|
847
|
86
|
70
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
301,496
|
307,179
|
311,349
|
319,627
|
318,863
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
238
|
238
|
228
|
228
|
228
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
238
|
238
|
228
|
228
|
228
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
292,625
|
298,550
|
302,368
|
300,301
|
292,431
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
234,201
|
240,980
|
244,434
|
243,650
|
199,811
|
|
- Nguyên giá
|
344,631
|
357,983
|
368,541
|
374,949
|
317,553
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110,430
|
-117,003
|
-124,107
|
-131,299
|
-117,741
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
58,424
|
57,201
|
57,583
|
56,319
|
92,324
|
|
- Nguyên giá
|
66,836
|
66,836
|
68,455
|
68,455
|
109,028
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,412
|
-9,635
|
-10,872
|
-12,137
|
-16,705
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
370
|
351
|
333
|
296
|
|
- Nguyên giá
|
71
|
441
|
441
|
441
|
441
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71
|
-71
|
-89
|
-108
|
-145
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,589
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
10,589
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,633
|
8,390
|
8,753
|
8,509
|
14,204
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,633
|
8,390
|
8,753
|
8,509
|
14,204
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
638,690
|
623,701
|
622,527
|
654,720
|
712,609
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
454,170
|
436,345
|
433,113
|
455,989
|
497,977
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
336,787
|
313,561
|
310,943
|
334,213
|
378,581
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
263,172
|
239,771
|
258,539
|
238,799
|
259,801
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
56,496
|
60,887
|
46,434
|
87,198
|
102,657
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,493
|
1,044
|
1,372
|
1,046
|
2,213
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,870
|
73
|
0
|
1,689
|
5,798
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,548
|
2,709
|
2,668
|
3,846
|
2,605
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,895
|
8,341
|
1,777
|
1,404
|
5,434
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
313
|
736
|
153
|
232
|
74
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
117,383
|
122,784
|
122,170
|
121,775
|
119,396
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
12,915
|
23,023
|
27,557
|
24,457
|
24,457
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
104,468
|
99,761
|
94,613
|
97,318
|
94,939
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
184,520
|
187,356
|
189,414
|
198,731
|
214,632
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
184,520
|
187,356
|
189,414
|
198,731
|
214,632
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
142,999
|
142,999
|
142,999
|
142,999
|
178,746
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,416
|
8,416
|
8,416
|
8,416
|
8,416
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,105
|
35,940
|
37,999
|
47,316
|
27,469
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,488
|
22,488
|
35,820
|
35,820
|
72
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,617
|
13,453
|
2,179
|
11,496
|
27,397
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
638,690
|
623,701
|
622,527
|
654,720
|
712,609
|