|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
311.178
|
335.093
|
393.746
|
437.596
|
408.526
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.007
|
32.469
|
18.605
|
25.039
|
43.956
|
|
1. Tiền
|
20.007
|
32.469
|
18.605
|
25.039
|
43.956
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.000
|
7.094
|
2.094
|
28.000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.000
|
7.094
|
2.094
|
28.000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
148.783
|
169.514
|
233.950
|
266.991
|
248.907
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
124.468
|
142.408
|
206.379
|
213.998
|
159.025
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.526
|
24.426
|
22.073
|
30.517
|
45.841
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.107
|
4.997
|
7.816
|
24.795
|
46.359
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.318
|
-2.318
|
-2.318
|
-2.318
|
-2.318
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
108.363
|
97.623
|
104.047
|
107.803
|
105.196
|
|
1. Hàng tồn kho
|
108.363
|
97.623
|
104.047
|
107.803
|
105.196
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.025
|
28.393
|
35.051
|
9.763
|
10.466
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.346
|
3.827
|
3.524
|
2.724
|
2.705
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21.833
|
24.480
|
31.457
|
6.937
|
7.701
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
847
|
86
|
70
|
103
|
60
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
311.349
|
319.627
|
318.863
|
332.505
|
328.155
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
228
|
228
|
228
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
228
|
228
|
228
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
302.368
|
300.301
|
292.431
|
291.662
|
286.275
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
244.434
|
243.650
|
199.811
|
200.253
|
197.093
|
|
- Nguyên giá
|
368.541
|
374.949
|
317.553
|
324.408
|
327.726
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-124.107
|
-131.299
|
-117.741
|
-124.155
|
-130.632
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
57.583
|
56.319
|
92.324
|
91.131
|
88.640
|
|
- Nguyên giá
|
68.455
|
68.455
|
109.028
|
136.432
|
136.432
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.872
|
-12.137
|
-16.705
|
-45.301
|
-47.792
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
351
|
333
|
296
|
277
|
541
|
|
- Nguyên giá
|
441
|
441
|
441
|
441
|
738
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89
|
-108
|
-145
|
-163
|
-197
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
10.589
|
0
|
5.974
|
7.205
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
10.589
|
0
|
5.974
|
7.205
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
12.000
|
21.750
|
21.750
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
12.000
|
21.750
|
21.750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.753
|
8.509
|
14.204
|
13.119
|
12.924
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.753
|
8.509
|
14.204
|
13.119
|
12.924
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
622.527
|
654.720
|
712.609
|
770.101
|
736.680
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
433.113
|
455.989
|
497.977
|
402.021
|
358.300
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
310.943
|
334.213
|
378.581
|
323.117
|
295.255
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
258.539
|
238.799
|
259.801
|
230.375
|
226.193
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46.434
|
87.198
|
102.657
|
79.860
|
55.024
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.372
|
1.046
|
2.213
|
1.578
|
1.180
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
1.689
|
5.798
|
1.412
|
4.493
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.668
|
3.846
|
2.605
|
3.200
|
2.915
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.777
|
1.404
|
5.434
|
6.035
|
4.775
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
153
|
232
|
74
|
656
|
674
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
122.170
|
121.775
|
119.396
|
78.905
|
63.045
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
27.557
|
24.457
|
24.457
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
94.613
|
97.318
|
94.939
|
78.905
|
63.045
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
189.414
|
198.731
|
214.632
|
368.080
|
378.380
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
189.414
|
198.731
|
214.632
|
368.080
|
378.380
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
142.999
|
142.999
|
178.746
|
321.745
|
321.745
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
-201
|
-201
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37.999
|
47.316
|
27.469
|
35.757
|
46.108
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35.820
|
35.820
|
72
|
28.678
|
28.678
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.179
|
11.496
|
27.397
|
7.078
|
17.430
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
2.363
|
2.312
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
622.527
|
654.720
|
712.609
|
770.101
|
736.680
|