単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 216,000 205,936 289,941 316,019 393,746
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,416 19,457 21,498 5,375 18,605
1. Tiền 7,416 19,457 21,498 5,375 18,605
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10,713 5,000 2,094
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,185 102,302 150,661 158,951 233,950
1. Phải thu khách hàng 113,623 89,409 117,729 140,303 206,379
2. Trả trước cho người bán 10,840 8,135 34,320 17,350 22,073
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,222 488 1,693 3,616 7,816
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -3,231 -3,081 -2,318 -2,318
IV. Tổng hàng tồn kho 30,169 66,888 78,235 106,084 104,047
1. Hàng tồn kho 30,169 66,888 78,235 106,084 104,047
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,229 17,289 28,834 40,610 35,051
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,116 1,954 3,785 3,960 3,524
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,095 15,317 25,035 35,219 31,457
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 18 14 1,430 70
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 220,237 204,614 274,883 307,644 318,863
I. Các khoản phải thu dài hạn 339 347 353 228 228
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 339 347 353 228 228
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 204,266 189,067 235,446 298,420 292,431
1. Tài sản cố định hữu hình 90,632 84,667 173,351 240,850 199,811
- Nguyên giá 123,914 127,088 266,887 357,894 317,553
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,282 -42,422 -93,536 -117,045 -117,741
2. Tài sản cố định thuê tài chính 113,634 104,400 62,095 57,201 92,324
- Nguyên giá 141,461 141,461 66,836 66,836 109,028
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,827 -37,061 -4,741 -9,635 -16,705
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 370 296
- Nguyên giá 71 71 71 441 441
- Giá trị hao mòn lũy kế -71 -71 -71 -71 -145
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 12,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 12,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,707 8,275 8,097 8,996 14,204
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,707 8,275 8,097 8,996 14,204
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 436,237 410,549 564,824 623,664 712,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 256,856 235,603 383,771 436,429 497,977
I. Nợ ngắn hạn 208,283 194,494 289,555 313,644 378,581
1. Vay và nợ ngắn 167,343 151,317 232,019 239,771 259,801
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,562 35,980 46,891 60,885 102,657
4. Người mua trả tiền trước 534 1,277 676 1,009 2,213
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 658 181 552 73 5,798
6. Phải trả người lao động 2,750 3,382 3,203 4,820 2,605
7. Chi phí phải trả 437 1,995 5,842 6,049 5,434
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 361 373 1,036 74
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 48,573 41,109 94,216 122,784 119,396
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 8,752 23,023 24,457
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 48,573 41,109 85,464 99,761 94,939
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 179,381 174,946 181,053 187,235 214,632
I. Vốn chủ sở hữu 179,381 174,946 181,053 187,235 214,632
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142,999 142,999 142,999 142,999 178,746
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 8,416 8,416 8,416 8,416
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,234 23,383 29,638 35,820 27,469
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 148 148 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 436,237 410,549 564,824 623,664 712,609