単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 495,042 420,071 570,888 771,455 876,908
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,622 135 1,718 327 1,123
Doanh thu thuần 493,421 419,936 569,170 771,127 875,785
Giá vốn hàng bán 372,404 282,106 403,130 531,262 557,898
Lợi nhuận gộp 121,017 137,830 166,041 239,865 317,887
Doanh thu hoạt động tài chính 906 2,532 2,919 8,862 6,700
Chi phí tài chính 14,996 14,886 20,479 24,044 22,781
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,064 13,615 16,323 18,175 20,180
Chi phí bán hàng 82,208 105,942 124,672 195,991 251,697
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,234 4,758 7,160 10,613 13,937
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,485 14,776 16,649 18,079 36,172
Thu nhập khác 102 4 0 255 146
Chi phí khác 1,472 2,065 121 597 330
Lợi nhuận khác -1,370 -2,061 -121 -342 -184
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,115 12,715 16,528 17,737 35,988
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,709 2,858 3,345 4,284 7,382
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,709 2,858 3,345 4,284 7,382
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,406 9,857 13,183 13,453 28,606
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,406 9,857 13,183 13,453 28,606
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0