|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
239,758
|
245,875
|
263,635
|
231,931
|
209,634
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
495
|
8
|
121
|
451
|
240
|
|
Doanh thu thuần
|
239,264
|
245,868
|
263,515
|
231,480
|
209,394
|
|
Giá vốn hàng bán
|
155,238
|
161,817
|
176,649
|
172,808
|
150,391
|
|
Lợi nhuận gộp
|
84,026
|
84,051
|
86,865
|
58,672
|
59,003
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,671
|
2,414
|
2,001
|
824
|
2,432
|
|
Chi phí tài chính
|
5,838
|
6,897
|
8,095
|
5,168
|
4,060
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,388
|
5,231
|
4,303
|
4,073
|
3,606
|
|
Chi phí bán hàng
|
64,596
|
65,011
|
68,041
|
39,863
|
36,807
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,880
|
4,019
|
3,881
|
4,591
|
3,321
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,383
|
10,538
|
8,850
|
9,875
|
17,247
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
18
|
7
|
5
|
241
|
|
Chi phí khác
|
59
|
67
|
63
|
383
|
349
|
|
Lợi nhuận khác
|
-57
|
-49
|
-56
|
-378
|
-109
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,326
|
10,488
|
8,794
|
9,497
|
17,138
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,321
|
2,149
|
1,353
|
1,928
|
3,496
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,321
|
2,149
|
1,353
|
1,928
|
3,496
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,005
|
8,340
|
7,441
|
7,569
|
13,643
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,005
|
8,340
|
7,079
|
7,569
|
13,643
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|