|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
170,347
|
226,056
|
166,231
|
239,758
|
245,875
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
248
|
409
|
495
|
8
|
|
Doanh thu thuần
|
170,322
|
225,808
|
165,823
|
239,264
|
245,868
|
|
Giá vốn hàng bán
|
116,463
|
153,066
|
103,257
|
155,238
|
161,817
|
|
Lợi nhuận gộp
|
53,858
|
72,741
|
62,566
|
84,026
|
84,051
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,513
|
2,086
|
1,578
|
1,671
|
2,414
|
|
Chi phí tài chính
|
5,568
|
5,753
|
5,539
|
5,838
|
6,897
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,800
|
2,957
|
4,845
|
5,388
|
5,231
|
|
Chi phí bán hàng
|
44,692
|
61,966
|
52,742
|
64,596
|
65,011
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,621
|
3,554
|
3,023
|
3,880
|
4,019
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,490
|
3,555
|
2,840
|
11,383
|
10,538
|
|
Thu nhập khác
|
42
|
183
|
124
|
1
|
18
|
|
Chi phí khác
|
415
|
178
|
184
|
59
|
67
|
|
Lợi nhuận khác
|
-372
|
5
|
-60
|
-57
|
-49
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,118
|
3,559
|
2,780
|
11,326
|
10,488
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,293
|
724
|
601
|
2,321
|
2,149
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,293
|
724
|
601
|
2,321
|
2,149
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,825
|
2,835
|
2,179
|
9,005
|
8,340
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,825
|
2,835
|
2,179
|
9,005
|
8,340
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|