単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,347 226,056 166,231 239,758 245,875
Các khoản giảm trừ doanh thu 25 248 409 495 8
Doanh thu thuần 170,322 225,808 165,823 239,264 245,868
Giá vốn hàng bán 116,463 153,066 103,257 155,238 161,817
Lợi nhuận gộp 53,858 72,741 62,566 84,026 84,051
Doanh thu hoạt động tài chính 2,513 2,086 1,578 1,671 2,414
Chi phí tài chính 5,568 5,753 5,539 5,838 6,897
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,800 2,957 4,845 5,388 5,231
Chi phí bán hàng 44,692 61,966 52,742 64,596 65,011
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,621 3,554 3,023 3,880 4,019
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,490 3,555 2,840 11,383 10,538
Thu nhập khác 42 183 124 1 18
Chi phí khác 415 178 184 59 67
Lợi nhuận khác -372 5 -60 -57 -49
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,118 3,559 2,780 11,326 10,488
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,293 724 601 2,321 2,149
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,293 724 601 2,321 2,149
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,825 2,835 2,179 9,005 8,340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,825 2,835 2,179 9,005 8,340
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)