Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
204,957
|
170,347
|
226,056
|
166,231
|
239,758
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13
|
25
|
248
|
409
|
495
|
Doanh thu thuần
|
204,945
|
170,322
|
225,808
|
165,823
|
239,264
|
Giá vốn hàng bán
|
143,288
|
116,463
|
153,066
|
103,257
|
155,238
|
Lợi nhuận gộp
|
61,657
|
53,858
|
72,741
|
62,566
|
84,026
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,255
|
2,513
|
2,086
|
1,578
|
1,671
|
Chi phí tài chính
|
7,136
|
5,568
|
5,753
|
5,539
|
5,838
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,335
|
4,800
|
2,957
|
4,845
|
5,388
|
Chi phí bán hàng
|
48,819
|
44,692
|
61,966
|
52,742
|
64,596
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,247
|
2,621
|
3,554
|
3,023
|
3,880
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,710
|
3,490
|
3,555
|
2,840
|
11,383
|
Thu nhập khác
|
4
|
42
|
183
|
124
|
1
|
Chi phí khác
|
3
|
415
|
178
|
184
|
59
|
Lợi nhuận khác
|
1
|
-372
|
5
|
-60
|
-57
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,711
|
3,118
|
3,559
|
2,780
|
11,326
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,345
|
1,293
|
724
|
601
|
2,321
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,345
|
1,293
|
724
|
601
|
2,321
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,366
|
1,825
|
2,835
|
2,179
|
9,005
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,366
|
1,825
|
2,835
|
2,179
|
9,005
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|