DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 319,36 | 129,99 | 5,28 | 2,95 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -24,51 | 56,02 | 2,44 | 1,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,54 | 1,85 | 1,68 | 1,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -5,14 | 1,26 | 1,29 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.343,75 | 1.387,89 | 1.078,71 | 1.147,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -30,47 | -40,78 | -22,28 | 6,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,96 | 7,43 | -0,17 | 0,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | -23,58 | 57,44 | 2,87 | 1,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 102,27 | 99,27 | 88,84 | 82,31 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,64 | 98,25 | 95,77 | 78,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,73 | 52,34 | 136,50 | 133,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,66 | 0,44 | 0,38 | 0,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,09 | 3,23 | 6,26 | 6,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 104,29 | 150,70 | 184,76 | 259,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -474,43 | 379,22 | 404,05 | 409,87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,59 | 2,96 | 3,85 | 2,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 2,59 | 3,54 | 1,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,24 | 0,15 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -6,40 | 0,34 | 0,29 | 0,83 |