DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,38 | 1,52 | 1,30 | 4,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,16 | 1,09 | 0,60 | 1,83 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 0,64 | 1,05 | 1,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,80 | 2,19 | 2,05 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.166,99 | 1.116,76 | 1.748,74 | 2.111,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,58 | -4,30 | 56,59 | 20,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,60 | 14,86 | 10,83 | 12,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,46 | 5,27 | 2,47 | 3,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,02 | 23,79 | 30,45 | 54,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,83 | 86,59 | 79,98 | 89,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,81 | 72,24 | 57,94 | 44,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 377,69 | 419,62 | 223,12 | 169,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,11 | 36,02 | 16,26 | 18,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 377,90 | 484,41 | 292,96 | 223,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 551,26 | 532,07 | 549,50 | 581,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,84 | 1,56 | 1,64 | 1,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,31 | 0,40 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,15 | 0,16 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 1,19 | 1,05 | 0,84 |