DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.94 | 1.99 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.64 | 2.41 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.38 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.25 | 1.98 | 2.15 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 64.05 | 66.48 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.79 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.77 | 42.35 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.32 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.55 | 77.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 50.44 | 40.48 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 105.48 | 151.86 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 126.49 | 160.14 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 204.64 | 197.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 55.01 | 57.86 | 51.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.52 | 1.67 | 1.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.07 | 1.14 | 0.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.17 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.25 | 0.98 | 1.15 |