DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.72 | 2.20 | 3.90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.42 | 2.65 | 2.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.41 | 0.42 | 0.82 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.71 | 1.99 | 1.98 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 59.94 | 64.38 | 130.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -47.16 | 7.42 | 102.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.86 | 38.18 | 28.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.03 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.57 | 79.67 | 79.71 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 27.45 | 33.23 | 27.33 |
| Thời gian tồn kho | Date | 81.38 | 108.65 | 36.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 90.22 | 126.90 | 48.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 181.37 | 173.10 | 89.54 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 58.68 | 45.38 | 48.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.97 | 1.59 | 1.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.36 | 0.94 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.21 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.71 | 0.99 | 0.98 |