DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,09 | 2,59 | 14,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -560,44 | -316,09 | -1.521,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -3,16 | -3,06 | -2,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10,39 | 2,57 | 3,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -50,25 | -75,28 | 33,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -30,69 | -62,00 | -21,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -197,43 | -149,73 | -362,16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 283,87 | 211,11 | 420,19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.332,82 | 5.513,31 | 3.925,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -19,42 | -396,12 | -400,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -108,08 | -2.196,66 | -2.221,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.457,42 | 6.008,50 | 4.279,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.087,05 | -1.088,99 | -1.135,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,82 | 0,83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -4,16 | -4,06 | -3,59 |