DUPONT

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 2.59 14.29 3.76
Lợi nhuận biên (ROS) % -316.09 -1,521.76 -400.31
Vòng quay tổng tài sản revs 0.00 0.00 0.00
Đòn bẩy tài chính Times -3.06 -2.59 -2.74

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Doanh thu thuần Billions 2.57 3.43 3.21
Tăng trưởng doanh thu % -75.28 33.56 -6.40
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -62.00 -21.88 -47.86
Tỷ lệ EBIT % -149.73 -362.16 -289.33
Tỷ lệ EBT/EBIT % 211.11 420.19 138.36
Tỷ lệ EAT/EBT % 100.00 100.00 100.00

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thời gian thu tiền khách hàng Date 5,513.31 3,925.82 3,893.51
Thời gian tồn kho Date -396.12 -400.75 -624.91
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date -2,196.66 -2,221.67 -4,235.57
Vòng quay vốn lưu động Date 6,008.50 4,279.60 4,192.02

Financial Strength

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng Billions -1,088.99 -1,135.65 -1,120.22
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 0.13 0.12 0.12
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.13 0.12 0.11
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.82 0.83 0.84
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times -4.06 -3.59 -3.74