DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,38 | 2,98 | 4,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,23 | 3,59 | 5,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,39 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 2,13 | 2,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 40,03 | 42,53 | 44,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,31 | 6,26 | 5,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,52 | 41,46 | 42,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,45 | 5,01 | 6,99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,73 | 92,16 | 92,45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,59 | 77,67 | 78,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,98 | 45,16 | 47,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 58,21 | 54,91 | 41,70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,27 | 98,56 | 83,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,76 | 109,31 | 104,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,64 | 6,67 | 11,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,15 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,58 | 0,71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,53 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,13 | 1,00 |