DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,23 | 2,46 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,04 | 3,17 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,40 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 1,93 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 44,83 | 42,47 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,40 | -5,25 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,20 | 42,97 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,99 | 4,77 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,45 | 88,10 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,03 | 75,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,76 | 44,66 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 41,70 | 50,70 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 83,96 | 68,89 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 104,32 | 109,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,39 | 12,08 | 16,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,31 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,61 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,52 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,00 | 0,93 | 0,96 |