DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.22 | -0.64 | -0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -98.25 | -85.59 | -8.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.01 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.13 | 1.13 | 1.13 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 38.30 | 12.69 | 39.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -39.74 | -66.86 | 211.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.23 | 37.33 | 18.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -85.12 | -49.11 | 4.21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 115.43 | 168.77 | -201.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 103.25 | 98.15 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,374.71 | 3,581.06 | 1,378.42 |
| Thời gian tồn kho | Date | 227.16 | -53,690.65 | 194.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 84.80 | -16,771.76 | 77.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,577.60 | 4,149.90 | 1,519.05 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 376.62 | 422.57 | 501.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.32 | 3.73 | 4.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.07 | 3.29 | 3.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.70 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.17 | 0.17 | 0.17 |