DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,64 | -0,19 | -0,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -85,59 | -8,33 | -114,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,02 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,13 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,69 | 39,52 | 7,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -66,86 | 211,42 | -81,70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,33 | 18,33 | -27,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -49,11 | 4,21 | -88,38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 168,77 | -201,62 | 129,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103,25 | 98,15 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.581,06 | 1.378,42 | 7.824,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -53.690,65 | 194,52 | 7.568,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -16.771,76 | 77,73 | 3.042,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.149,90 | 1.519,05 | 9.571,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 422,57 | 501,02 | 430,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,73 | 4,19 | 2,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,29 | 3,84 | 2,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,65 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,21 |