DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.59 | 0.24 | 3.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.40 | 0.49 | 5.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.32 | 0.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.45 | 1.50 | 1.66 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 360.85 | 363.47 | 390.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23.64 | 0.73 | 7.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.45 | 11.04 | 13.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.61 | 1.82 | 7.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.63 | 67.50 | 87.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.19 | 40.19 | 81.26 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 72.74 | 57.74 | 55.04 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 68.33 | 71.23 | 56.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 29.77 | 33.38 | 25.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 200.82 | 209.34 | 182.73 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 416.99 | 418.98 | 315.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.11 | 2.01 | 1.68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.30 | 1.21 | 1.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.27 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.50 | 0.56 | 0.72 |