DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,66 | 2,36 | 1,86 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,45 | 0,52 | 0,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,51 | 1,15 | 1,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,94 | 3,93 | 3,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.023,77 | 798,73 | 884,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,66 | -21,98 | 10,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,85 | 2,32 | 2,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,14 | 1,39 | 1,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,89 | 47,35 | 39,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,37 | 79,27 | 78,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,16 | 15,73 | 15,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,43 | 21,29 | 18,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,06 | 0,13 | 0,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 53,21 | 69,69 | 64,84 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 94,59 | 98,95 | 98,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,19 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,83 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,94 | 2,93 | 2,98 |