DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.47 | 5.04 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.29 | 22.93 | 24.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.09 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.39 | 2.36 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 74.52 | 90.23 | 98.67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.47 | 21.08 | 9.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.40 | 37.12 | 40.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.18 | 29.94 | 34.78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69.51 | 89.63 | 85.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.45 | 85.46 | 82.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.39 | 43.02 | 34.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 46.28 | 40.47 | 39.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.93 | 28.56 | 38.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 185.45 | 168.13 | 131.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -25.00 | -15.75 | 5.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.86 | 0.91 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 0.80 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.84 | 0.83 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.39 | 1.36 |