DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.85 | 1.91 | 1.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.17 | 9.50 | 9.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.09 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.26 | 2.27 | 2.25 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 74.78 | 81.40 | 77.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.20 | 8.84 | -5.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.11 | 21.49 | 22.80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.11 | 15.85 | 16.37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.37 | 68.12 | 67.21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.78 | 87.96 | 86.07 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 91.99 | 55.06 | 46.51 |
| Thời gian tồn kho | Date | 47.26 | 36.24 | 41.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 62.66 | 15.33 | 18.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 189.68 | 170.94 | 176.13 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 13.10 | 23.27 | 6.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.09 | 1.18 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.94 | 0.92 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.83 | 0.83 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.26 | 1.27 | 1.25 |