DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,90 | 1,06 | 1,55 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,77 | 2,12 | 3,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,35 | 0,37 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,59 | 1,42 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 565,94 | 420,94 | 404,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 35,29 | -25,62 | -4,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,45 | 4,46 | 5,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,23 | 3,07 | 4,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,34 | 87,13 | 96,82 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,21 | 79,39 | 68,97 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,37 | 18,46 | 19,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,94 | 46,91 | 39,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,13 | 7,42 | 8,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 72,39 | 76,02 | 58,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -45,00 | -5,59 | -12,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,91 | 0,98 | 0,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,44 | 0,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,71 | 0,76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,42 | 0,33 |