DUPONT

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 0,11 1,32 -6,07 -10,50
Lợi nhuận biên (ROS) % 0,09 0,48 -2,57 -4,46
Vòng quay tổng tài sản vòng 1,13 2,70 2,17 2,19
Đòn bẩy tài chính Lần 1,03 1,02 1,08 1,07

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần Tỷ 21,05 50,84 40,80 36,84
Tăng trưởng doanh thu % 5,98 141,52 -19,75 -9,69
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 12,88 6,14 5,44 4,56
Tỷ lệ EBIT % -2,57
Tỷ lệ EBT/EBIT % 100,00
Tỷ lệ EAT/EBT % 100,00 100,00 100,00 100,00

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 96,76 32,01 68,58 43,74
Thời gian tồn kho Ngày 164,52 68,77 66,38 89,12
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 7,63 0,63 11,04 10,97
Vòng quay vốn lưu động Ngày 303,70 108,45 137,99 136,58

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2022 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng Tỷ 17,01 14,66 13,97 12,66
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 35,03 33,70 10,61 12,21
Khả năng thanh toán nhanh Lần 18,44 13,73 5,71 4,61
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,06 0,20 0,18 0,18
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,03 0,02 0,08 0,07