DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,49 | 0,54 | 0,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,41 | 0,65 | 0,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,48 | 0,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,77 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 65,53 | 46,05 | 44,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27,14 | -29,73 | -3,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,53 | 11,01 | 12,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,50 | 125,58 | 138,60 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,31 | 28,24 | 37,62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 81,19 | 91,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,34 | 187,55 | 201,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 53,15 | 52,72 | 53,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,79 | 2,26 | 2,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,32 | 1,94 | 1,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,77 | 0,82 |