DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.41 | 0.19 | 0.31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.54 | 0.21 | 0.31 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.42 | 0.51 | 0.56 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.81 | 1.77 | 1.79 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 40.86 | 48.68 | 54.68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 57.45 | 19.15 | 12.33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.59 | 6.49 | 10.50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.16 | 0.31 | 0.57 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57.96 | 87.44 | 93.80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 58.77 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 143.35 | 113.17 | 110.78 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 54.72 | 44.80 | 28.72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 82.99 | 73.10 | 69.14 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 209.80 | 172.84 | 156.78 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 49.90 | 50.45 | 50.98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.13 | 2.21 | 2.19 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.65 | 1.68 | 1.83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.04 | 0.04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.81 | 0.77 | 0.79 |