DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.49 | 0.49 | 0.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.30 | 0.41 | 0.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.94 | 0.77 | 0.48 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.74 | 1.54 | 1.75 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 89.94 | 65.53 | 46.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31.80 | -27.14 | -29.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.08 | 7.53 | 11.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.38 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 60.23 | 73.50 | 128.68 |
| Thời gian tồn kho | Date | 16.07 | 19.31 | 28.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.96 | 0.00 | 81.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 94.66 | 115.34 | 188.03 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 52.55 | 53.15 | 53.32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.29 | 2.79 | 2.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.94 | 2.32 | 1.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.03 | 0.03 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.74 | 0.54 | 0.75 |