DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,45 | 0,49 | 0,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,36 | 0,30 | 0,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,94 | 0,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,74 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 68,24 | 89,94 | 65,53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,61 | 31,80 | -27,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,38 | 8,08 | 7,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,45 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 78,38 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,46 | 60,23 | 73,50 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,12 | 16,07 | 19,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 26,96 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 117,61 | 94,66 | 115,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,37 | 52,55 | 53,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,47 | 2,29 | 2,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,95 | 1,94 | 2,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,74 | 0,54 |