DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.49 | 5.83 | 3.96 | 4.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.79 | 3.28 | 3.59 | 3.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.90 | 1.00 | 0.60 | 0.80 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.60 | 1.79 | 1.85 | 1.74 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,190.27 | 2,900.80 | 2,043.30 | 2,981.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54.62 | 32.44 | -29.56 | 45.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.85 | 12.57 | 15.62 | 13.69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.53 | 5.98 | 7.97 | 7.05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.77 | 64.61 | 53.97 | 53.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.31 | 84.88 | 83.51 | 85.67 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 137.43 | 114.49 | 119.30 | 94.26 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 177.28 | 148.69 | 305.87 | 244.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.51 | 39.93 | 46.67 | 22.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 288.23 | 270.48 | 375.92 | 327.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 833.02 | 658.55 | 529.18 | 1,437.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.93 | 1.44 | 1.34 | 2.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.95 | 0.78 | 0.47 | 0.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.26 | 0.39 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.74 | 0.93 | 1.04 | 0.96 |