DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.17 | 19.28 | 17.74 | 15.55 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.22 | 4.88 | 5.12 | 6.91 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.84 | 1.16 | 1.70 | 0.97 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.16 | 3.41 | 2.03 | 2.33 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 610.29 | 1,020.94 | 991.29 | 684.75 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 32.02 | 67.29 | -2.90 | -30.92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.61 | 14.07 | 14.71 | 20.07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7.57 | 7.30 | 7.95 | 9.04 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.62 | 82.37 | 83.19 | 96.36 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.73 | 81.07 | 77.50 | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 95.47 | 102.46 | 59.58 | 189.81 |
Thời gian tồn kho | Date | 238.91 | 98.03 | 38.31 | 83.40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 79.84 | 95.54 | 77.08 | 141.42 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 370.40 | 206.54 | 133.33 | 308.63 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 313.06 | 53.84 | 78.25 | 192.25 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.02 | 1.10 | 1.28 | 1.50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.82 | 0.65 | 0.96 | 1.18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.34 | 0.38 | 0.18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.15 | 2.41 | 1.03 | 1.33 |