DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,24 | -7,53 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -18,97 | -396,97 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,02 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,17 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,49 | 16,16 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15,52 | 40,70 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -4,92 | 5,43 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,72 | -377,11 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -195,06 | 105,27 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,21 | 87,00 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,97 | 9,45 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,59 | 26,45 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 281,67 | 213,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,34 | 13,36 | 149,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,41 | 1,54 | 6,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,31 | 6,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,96 | 0,82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,16 |