DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.53 | 0.17 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -396.97 | 11.90 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.01 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.17 | 1.16 | 1.15 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 16.16 | 12.29 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40.70 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.43 | -14.56 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -377.11 | 38.63 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 105.27 | 30.81 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 87.00 | 86.78 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 9.45 | 8.24 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.45 | 19.14 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 213.84 | 1,314.40 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 13.36 | 149.54 | 157.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.54 | 6.29 | 9.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.31 | 6.10 | 8.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.96 | 0.82 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.17 | 0.16 | 0.15 |