DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,76 | -2,74 | 13,72 | 17,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,95 | -0,89 | 5,24 | 8,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,36 | 0,80 | 0,62 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,68 | 3,88 | 4,20 | 3,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 256,89 | 147,66 | 144,74 | 127,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 168,83 | -42,52 | -1,98 | -11,70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,22 | 10,14 | 18,81 | 20,91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,56 | 6,56 | 12,28 | 18,42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,74 | 4,78 | 58,47 | 62,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,52 | -282,68 | 72,99 | 75,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 141,63 | 125,21 | 126,34 | 133,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 99,87 | 166,55 | 224,11 | 176,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,98 | 19,38 | 47,58 | 25,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 235,11 | 275,99 | 307,01 | 271,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,26 | 6,60 | 0,46 | -7,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,06 | 1,00 | 0,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,49 | 0,42 | 0,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,40 | 0,48 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,68 | 2,88 | 3,20 | 2,35 |