DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,54 | 4,76 | -2,74 | 13,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,49 | 0,95 | -0,89 | 5,24 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,62 | 1,36 | 0,80 | 0,62 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,11 | 3,68 | 3,88 | 4,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 95,56 | 256,89 | 147,66 | 144,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -66,47 | 168,83 | -42,52 | -1,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,08 | 5,22 | 10,14 | 18,81 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,99 | 2,56 | 6,56 | 12,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,87 | 46,74 | 4,78 | 58,47 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,49 | 79,52 | -282,68 | 72,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 202,78 | 141,63 | 125,21 | 126,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 334,88 | 99,87 | 166,55 | 224,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,55 | 42,98 | 19,38 | 47,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 509,36 | 235,11 | 275,99 | 307,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,53 | 30,26 | 6,60 | 0,46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,22 | 1,06 | 1,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,74 | 0,49 | 0,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,13 | 0,40 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,11 | 2,68 | 2,88 | 3,20 |