DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,01 | 1,55 | 2,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,71 | 2,18 | 2,96 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,40 | 0,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,76 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 409,01 | 335,82 | 377,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 100,02 | -17,89 | 12,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,05 | 6,25 | 8,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,30 | 3,23 | 4,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,77 | 84,41 | 86,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,58 | 79,86 | 79,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 107,61 | 93,66 | 103,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,13 | 27,29 | 39,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,73 | 46,57 | 66,51 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,14 | 132,17 | 151,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 282,69 | 131,98 | 72,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,80 | 1,37 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,42 | 1,02 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,41 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,76 | 1,15 |