DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.48 | 2.27 | 2.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.03 | 2.50 | 2.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.42 | 0.35 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.10 | 2.58 | 2.57 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 567.02 | 594.38 | 496.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.25 | 4.83 | -16.51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.97 | 6.66 | 8.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.97 | 3.76 | 4.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.24 | 83.23 | 72.52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.97 | 79.92 | 79.85 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 107.78 | 127.18 | 160.21 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 30.10 | 42.45 | 57.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.81 | 48.70 | 41.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 145.77 | 191.63 | 231.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 205.85 | 218.96 | 227.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.29 | 1.21 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 0.92 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.26 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.10 | 1.58 | 1.57 |