DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24.05 | 23.47 | 16.16 | 11.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -39.83 | -89.57 | -79.11 | -24.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.15 | 0.13 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -2.41 | -1.77 | -1.53 | -1.43 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 191.48 | 109.03 | 101.38 | 249.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -55.95 | -43.06 | -7.01 | 146.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.97 | -12.82 | 13.27 | -8.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4.07 | -20.14 | 7.50 | 10.23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 978.55 | 444.81 | -1,054.28 | -242.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 564.65 | 983.42 | 1,202.79 | 562.45 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.18 | 33.31 | 91.22 | 47.50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 93.28 | 129.18 | 249.33 | 98.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 598.75 | 1,035.11 | 1,302.20 | 629.27 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -768.42 | -842.57 | -892.47 | -924.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.29 | 0.27 | 0.29 | 0.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.28 | 0.26 | 0.27 | 0.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.58 | 0.52 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -3.41 | -2.77 | -2.53 | -2.43 |