DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,78 | 3,13 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -30,30 | -13,81 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,17 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,41 | -1,43 | -1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 68,34 | 130,68 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,60 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -15,89 | -7,32 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,00 | 2,71 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1.517,33 | -509,05 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 495,52 | 273,70 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,59 | 3,32 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,06 | 35,89 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 534,51 | 297,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -922,36 | -924,70 | -934,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,30 | 0,32 | 0,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,29 | 0,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,41 | -2,43 | -2,36 |