DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.13 | 2.15 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13.81 | -7.57 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.21 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -1.43 | -1.36 | -1.34 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 130.68 | 167.61 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28.26 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -7.32 | -2.76 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.71 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -509.05 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 273.70 | 218.00 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.32 | 2.44 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 35.89 | 28.00 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 297.69 | 237.99 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -924.70 | -934.67 | -939.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.32 | 0.31 | 0.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.29 | 0.31 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.46 | 0.46 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -2.43 | -2.36 | -2.34 |