DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.34 | -17.69 | -169.04 | 148.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.28 | -16.67 | -137.94 | -246.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.19 | 0.09 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.86 | 5.64 | 13.83 | -5.56 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,645.61 | 743.42 | 291.65 | 293.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.95 | -54.82 | -60.77 | 0.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.23 | 13.62 | -1.73 | -8.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.68 | 10.24 | -65.40 | -186.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.12 | -164.73 | 210.91 | 132.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.69 | 98.87 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 360.61 | 863.50 | 1,905.96 | 2,021.43 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 218.67 | 450.01 | 931.72 | 632.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 95.35 | 247.13 | 638.41 | 409.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 588.23 | 1,290.44 | 2,892.34 | 2,561.48 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 766.44 | 675.83 | -143.44 | -662.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.35 | 0.94 | 0.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 0.91 | 0.62 | 0.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.34 | 0.30 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.86 | 4.65 | 12.83 | -6.56 |