DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 36,89 | 27,88 | 13,63 | 14,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,14 | 3,10 | 1,93 | 2,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,20 | 3,47 | 2,52 | 2,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,67 | 2,59 | 2,80 | 2,79 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 20.971,02 | 22.059,21 | 18.817,48 | 22.078,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 67,31 | 5,19 | -14,70 | 17,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,21 | 7,54 | 8,29 | 9,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,08 | 4,36 | 3,15 | 3,03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,27 | 89,69 | 79,38 | 84,93 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,95 | 79,27 | 77,05 | 78,83 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,09 | 26,12 | 42,04 | 43,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 54,58 | 61,64 | 66,48 | 66,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,35 | 21,66 | 32,35 | 42,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 108,88 | 95,68 | 131,95 | 128,48 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.502,20 | 1.900,08 | 1.986,46 | 2.286,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,49 | 1,41 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,62 | 0,75 | 0,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,67 | 1,60 | 1,82 | 1,80 |