DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,24 | 7,45 | 7,46 | 7,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,28 | 5,57 | 5,47 | 5,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 1,08 | 1,22 | 1,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,24 | 1,11 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 263,22 | 228,93 | 237,78 | 229,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,53 | -13,03 | 3,87 | -3,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,82 | 16,08 | 14,75 | 14,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,82 | 7,62 | 6,80 | 7,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,24 | 89,92 | 99,00 | 98,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,46 | 81,27 | 81,25 | 81,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,40 | 13,01 | 14,98 | 13,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 199,61 | 227,36 | 196,08 | 233,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,53 | 13,03 | 9,91 | 12,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,13 | 232,10 | 204,75 | 242,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 99,45 | 104,88 | 113,38 | 121,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,58 | 3,58 | 6,67 | 4,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,63 | 1,21 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,31 | 0,31 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,24 | 0,11 | 0,18 |