DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,85 | 26,07 | 26,74 | 23,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,75 | 22,43 | 30,57 | 29,02 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,96 | 0,72 | 0,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,22 | 1,22 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 381,08 | 485,07 | 409,72 | 417,49 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -4,15 | 27,29 | -15,53 | 1,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,18 | 69,38 | 68,71 | 66,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 31,14 | 29,47 | 38,71 | 36,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,62 | 95,47 | 98,99 | 99,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 79,73 | 79,78 | 79,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,97 | 25,37 | 21,79 | 41,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 208,98 | 171,61 | 148,97 | 124,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,60 | 45,40 | 44,68 | 21,71 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 243,02 | 233,40 | 341,86 | 378,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 174,80 | 219,77 | 282,57 | 344,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,21 | 3,43 | 3,79 | 4,87 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,37 | 2,66 | 3,27 | 4,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,39 | 0,33 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,22 | 0,17 |