DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.36 | 2.78 | 1.94 | 3.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.44 | 5.88 | 6.72 | 9.93 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.27 | 0.23 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.44 | 1.74 | 1.25 | 1.29 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 164.08 | 172.18 | 169.10 | 186.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 843.06 | 4.94 | -1.79 | 10.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.72 | 38.83 | 33.69 | 29.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.74 | 22.39 | 18.17 | 14.37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.01 | 29.49 | 42.37 | 71.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.26 | 89.14 | 87.27 | 96.75 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.03 | 31.89 | 36.18 | 31.71 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.56 | 9.33 | 10.87 | 15.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 67.59 | 59.04 | 40.61 | 33.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 48.36 | 41.26 | 93.87 | 61.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -102.27 | -54.63 | -1.25 | -27.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.18 | 0.26 | 0.97 | 0.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.15 | 0.22 | 0.83 | 0.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.96 | 0.97 | 0.94 | 0.96 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.44 | 0.74 | 0.25 | 0.29 |